Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BMD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Bermuda 0.03128952 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.03128952 Hiện tại $0.03128952 Cao nhất $0.03128952
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03128952 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000154 BMD
-0.49%
30 ngày qua
-0.000372 BMD
-1.18%
1 năm qua
-0.001363 BMD
-4.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03081171
Hôm nay
0.03128952
Cao nhất
0.03271669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.99%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03212925 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03092655 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03040033 – 0.03165499 BMD
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03212925 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03007512 – 0.03467798 BMD
Năm biến động +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03149127 BMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.03081171 – 0.03201272 BMD
Năm ổn định -1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.