Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BWP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Pula Botswana 0.43280928 BWP
+2.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.43280928 Hiện tại P0.43280928 Cao nhất P0.43280928
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43280928 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008692 BWP
+2.05%
7 ngày qua
+0.000126 BWP
+0.03%
30 ngày qua
-0.001468 BWP
-0.34%
1 năm qua
-0.016199 BWP
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41063866
Hôm nay
0.43280928
Cao nhất
0.4649683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.65%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BWP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.44255354 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.41799033 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40400022 – 0.42992305 BWP
Năm ổn định -1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44255354 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40843679 – 0.47904102 BWP
Năm biến động +2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42676901 BWP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.41063866 – 0.44875687 BWP
TWD tăng giá +3.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.4328 BWP
5 TWD2.164 BWP
10 TWD4.3281 BWP
25 TWD10.8202 BWP
50 TWD21.6405 BWP
100 TWD43.28 BWP
500 TWD216.4 BWP
1,000 TWD432.81 BWP
5,000 TWD2164.05 BWP
10,000 TWD4328.09 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP2.310486 TWD
5 BWP11.552432 TWD
10 BWP23.104865 TWD
25 BWP57.762162 TWD
50 BWP115.524325 TWD
100 BWP231.05 TWD
500 BWP1155.24 TWD
1,000 BWP2310.49 TWD
5,000 BWP11552.43 TWD
10,000 BWP23104.86 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 2.36941 BWP--
2026-10-271 TWD = 2.36941 BWP+0%
2026-10-281 TWD = 2.31116 BWP-2.46%
2026-10-291 TWD = 2.29778 BWP-0.58%
2026-10-301 TWD = 2.30701 BWP+0.4%
2026-10-311 TWD = 2.31412 BWP+0.31%
2026-11-011 TWD = 2.29106 BWP-1%
2026-11-021 TWD = 2.29775 BWP+0.29%
2026-11-031 TWD = 2.35784 BWP+2.62%
2026-11-041 TWD = 2.31049 BWP-2.01%