Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang DZD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Algeria 4.20636769 DZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج4.20636769 Hiện tại د.ج4.20636769 Cao nhất د.ج4.20636769
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20636769 DZD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
+0.002652 DZD
+0.06%
30 ngày qua
-0.012995 DZD
-0.31%
1 năm qua
-0.029965 DZD
-0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.09354864
Hôm nay
4.20636769
Cao nhất
4.25951647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.23011891 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.14838564 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.08867909 – 4.23477066 DZD
Năm ổn định -1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 4.23011891 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.01379966 – 4.49812148 DZD
Năm biến động -0.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.16917864 DZD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.09354864 – 4.24922666 DZD
Năm ổn định +1.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD4.2064 DZD
5 TWD21.0318 DZD
10 TWD42.0637 DZD
25 TWD105.1592 DZD
50 TWD210.3184 DZD
100 TWD420.64 DZD
500 TWD2103.18 DZD
1,000 TWD4206.37 DZD
5,000 TWD21031.84 DZD
10,000 TWD42063.68 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.237735 TWD
5 DZD1.188674 TWD
10 DZD2.377348 TWD
25 DZD5.94337 TWD
50 DZD11.88674 TWD
100 DZD23.77 TWD
500 DZD118.87 TWD
1,000 DZD237.73 TWD
5,000 DZD1188.67 TWD
10,000 DZD2377.35 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-111 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-111 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-111 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-111 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-121 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-121 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-121 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-121 TWD = 0.23773 DZD+0%
2026-10-121 TWD = 0.23773 DZD+0%