Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang GEL.
0.07853442 Hôm nay
0.07900917 Cao nhất
0.08842315
Lịch sử tỷ giá TWD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.079 GEL |
| 5 TWD | 0.395 GEL |
| 10 TWD | 0.7901 GEL |
| 25 TWD | 1.9752 GEL |
| 50 TWD | 3.9505 GEL |
| 100 TWD | 7.9 GEL |
| 500 TWD | 39.5 GEL |
| 1,000 TWD | 79.01 GEL |
| 5,000 TWD | 395.05 GEL |
| 10,000 TWD | 790.09 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 12.656759 TWD |
| 5 GEL | 63.283795 TWD |
| 10 GEL | 126.56759 TWD |
| 25 GEL | 316.418974 TWD |
| 50 GEL | 632.837949 TWD |
| 100 GEL | 1265.68 TWD |
| 500 GEL | 6328.38 TWD |
| 1,000 GEL | 12656.76 TWD |
| 5,000 GEL | 63283.79 TWD |
| 10,000 GEL | 126567.59 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TWD = 12.49708 GEL | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 12.54796 GEL | +0.41% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 12.56376 GEL | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 12.56104 GEL | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 12.57514 GEL | +0.11% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 12.55303 GEL | -0.18% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 12.62613 GEL | +0.58% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 12.63188 GEL | +0.05% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 12.73327 GEL | +0.8% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 12.65676 GEL | -0.6% |