Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang GEL

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Lari Gruzia 0.07900917 GEL
+0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾0.07853442 Hiện tại ₾0.07900917 Cao nhất ₾0.07900917
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07900917 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000475 GEL
+0.60%
7 ngày qua
-0.000585 GEL
-0.73%
30 ngày qua
-0.002324 GEL
-2.86%
1 năm qua
-0.008291 GEL
-9.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07853442
Hôm nay
0.07900917
Cao nhất
0.08842315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang GEL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.08798778 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08463787 GEL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.08198202 – 0.08871827 GEL
Năm ổn định +1.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08798778 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08278887 – 0.09426408 GEL
Năm biến động -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08341897 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07853442 – 0.08597804 GEL
TWD giảm giá -8.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.079 GEL
5 TWD0.395 GEL
10 TWD0.7901 GEL
25 TWD1.9752 GEL
50 TWD3.9505 GEL
100 TWD7.9 GEL
500 TWD39.5 GEL
1,000 TWD79.01 GEL
5,000 TWD395.05 GEL
10,000 TWD790.09 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL12.656759 TWD
5 GEL63.283795 TWD
10 GEL126.56759 TWD
25 GEL316.418974 TWD
50 GEL632.837949 TWD
100 GEL1265.68 TWD
500 GEL6328.38 TWD
1,000 GEL12656.76 TWD
5,000 GEL63283.79 TWD
10,000 GEL126567.59 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TWD = 12.49708 GEL+0%
2026-10-311 TWD = 12.54796 GEL+0.41%
2026-11-011 TWD = 12.56376 GEL+0.13%
2026-11-021 TWD = 12.56104 GEL-0.02%
2026-11-031 TWD = 12.57514 GEL+0.11%
2026-11-041 TWD = 12.55303 GEL-0.18%
2026-11-051 TWD = 12.62613 GEL+0.58%
2026-11-061 TWD = 12.63188 GEL+0.05%
2026-11-071 TWD = 12.73327 GEL+0.8%
2026-11-081 TWD = 12.65676 GEL-0.6%