Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang HUF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Forint Hungary 9.80687507 HUF
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft9.80687507 Hiện tại Ft9.80687507 Cao nhất Ft9.83588483
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.80687507 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.02901 HUF
-0.29%
7 ngày qua
-0.264255 HUF
-2.62%
30 ngày qua
-0.397099 HUF
-3.89%
1 năm qua
-0.397099 HUF
-3.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.80687507
Hôm nay
9.80687507
Cao nhất
10.20397426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-2.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang HUF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.10658096 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.10658096 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.80687507 – 10.20397426 HUF
TWD giảm giá -3.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD9.8069 HUF
5 TWD49.0344 HUF
10 TWD98.0688 HUF
25 TWD245.1719 HUF
50 TWD490.3438 HUF
100 TWD980.69 HUF
500 TWD4903.44 HUF
1,000 TWD9806.88 HUF
5,000 TWD49034.38 HUF
10,000 TWD98068.75 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.101969 TWD
5 HUF0.509846 TWD
10 HUF1.019693 TWD
25 HUF2.549232 TWD
50 HUF5.098464 TWD
100 HUF10.2 TWD
500 HUF50.98 TWD
1,000 HUF101.97 TWD
5,000 HUF509.85 TWD
10,000 HUF1019.69 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TWD = 0.09848 HUF-0.77%
2026-10-301 TWD = 0.09846 HUF-0.02%
2026-10-311 TWD = 0.09929 HUF+0.84%
2026-11-011 TWD = 0.09963 HUF+0.34%
2026-11-021 TWD = 0.09958 HUF-0.05%
2026-11-031 TWD = 0.09961 HUF+0.03%
2026-11-041 TWD = 0.10012 HUF+0.51%
2026-11-051 TWD = 0.10056 HUF+0.44%
2026-11-061 TWD = 0.10167 HUF+1.1%
2026-11-071 TWD = 0.10197 HUF+0.3%