Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang HUF.
9.80687507 Hôm nay
9.80687507 Cao nhất
10.20397426
Lịch sử tỷ giá TWD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 9.8069 HUF |
| 5 TWD | 49.0344 HUF |
| 10 TWD | 98.0688 HUF |
| 25 TWD | 245.1719 HUF |
| 50 TWD | 490.3438 HUF |
| 100 TWD | 980.69 HUF |
| 500 TWD | 4903.44 HUF |
| 1,000 TWD | 9806.88 HUF |
| 5,000 TWD | 49034.38 HUF |
| 10,000 TWD | 98068.75 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.101969 TWD |
| 5 HUF | 0.509846 TWD |
| 10 HUF | 1.019693 TWD |
| 25 HUF | 2.549232 TWD |
| 50 HUF | 5.098464 TWD |
| 100 HUF | 10.2 TWD |
| 500 HUF | 50.98 TWD |
| 1,000 HUF | 101.97 TWD |
| 5,000 HUF | 509.85 TWD |
| 10,000 HUF | 1019.69 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TWD = 0.09848 HUF | -0.77% |
| 2026-10-30 | 1 TWD = 0.09846 HUF | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 0.09929 HUF | +0.84% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 0.09963 HUF | +0.34% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 0.09958 HUF | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 0.09961 HUF | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 0.10012 HUF | +0.51% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 0.10056 HUF | +0.44% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 0.10167 HUF | +1.1% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 0.10197 HUF | +0.3% |