Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LSL.
0.50022182 Hôm nay
0.51752476 Cao nhất
0.56733996
Lịch sử tỷ giá TWD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.5175 LSL |
| 5 TWD | 2.5876 LSL |
| 10 TWD | 5.1752 LSL |
| 25 TWD | 12.9381 LSL |
| 50 TWD | 25.8762 LSL |
| 100 TWD | 51.75 LSL |
| 500 TWD | 258.76 LSL |
| 1,000 TWD | 517.52 LSL |
| 5,000 TWD | 2587.62 LSL |
| 10,000 TWD | 5175.25 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 1.932275 TWD |
| 5 LSL | 9.661373 TWD |
| 10 LSL | 19.322747 TWD |
| 25 LSL | 48.306867 TWD |
| 50 LSL | 96.613735 TWD |
| 100 LSL | 193.23 TWD |
| 500 LSL | 966.14 TWD |
| 1,000 LSL | 1932.27 TWD |
| 5,000 LSL | 9661.37 TWD |
| 10,000 LSL | 19322.75 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TWD = 1.93227 LSL | +0% |