Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang LSL

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Ioti Lesotho 0.51752476 LSL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.51752476 Hiện tại L0.51752476 Cao nhất L0.51752476
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51752476 LSL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
-0.008664 LSL
-1.65%
30 ngày qua
+0.0066 LSL
+1.29%
1 năm qua
-0.049371 LSL
-8.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.50022182
Hôm nay
0.51752476
Cao nhất
0.56733996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.23%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
-3.18%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LSL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.57443069 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.56108414 LSL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.54009413 – 0.59110848 LSL
TWD giảm giá -2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57443069 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52804648 – 0.61671101 LSL
Năm biến động -8.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51629348 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.50022182 – 0.53551882 LSL
Năm ổn định -1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.5175 LSL
5 TWD2.5876 LSL
10 TWD5.1752 LSL
25 TWD12.9381 LSL
50 TWD25.8762 LSL
100 TWD51.75 LSL
500 TWD258.76 LSL
1,000 TWD517.52 LSL
5,000 TWD2587.62 LSL
10,000 TWD5175.25 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL1.932275 TWD
5 LSL9.661373 TWD
10 LSL19.322747 TWD
25 LSL48.306867 TWD
50 LSL96.613735 TWD
100 LSL193.23 TWD
500 LSL966.14 TWD
1,000 LSL1932.27 TWD
5,000 LSL9661.37 TWD
10,000 LSL19322.75 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-111 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-111 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-111 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-111 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-121 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-121 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-121 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-121 TWD = 1.93227 LSL+0%
2026-10-121 TWD = 1.93227 LSL+0%