Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MWK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Kwacha Malawi 53.48143394 MWK
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK53.48143394 Hiện tại MK53.48143394 Cao nhất MK53.48143394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.48143394 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.294401 MWK
+0.55%
7 ngày qua
+0.294401 MWK
+0.55%
30 ngày qua
-1.148863 MWK
-2.10%
1 năm qua
-3.302307 MWK
-5.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
53.18703255
Hôm nay
53.48143394
Cao nhất
56.79831484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.10%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
+2.78%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MWK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 55.71399033 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 53.65332394 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.56994042 – 54.9752765 MWK
Năm ổn định -2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 55.71399033 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.03612301 – 60.19903097 MWK
Năm biến động +4.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.62954737 MWK
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
53.18703255 – 55.6264609 MWK
TWD giảm giá -3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD53.4814 MWK
5 TWD267.4072 MWK
10 TWD534.8143 MWK
25 TWD1337.0358 MWK
50 TWD2674.0717 MWK
100 TWD5348.14 MWK
500 TWD26740.72 MWK
1,000 TWD53481.43 MWK
5,000 TWD267407.17 MWK
10,000 TWD534814.34 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.018698 TWD
5 MWK0.09349 TWD
10 MWK0.186981 TWD
25 MWK0.467452 TWD
50 MWK0.934904 TWD
100 MWK1.87 TWD
500 MWK9.35 TWD
1,000 MWK18.7 TWD
5,000 MWK93.49 TWD
10,000 MWK186.98 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 0.0188 MWK--
2026-10-271 TWD = 0.0188 MWK+0%
2026-10-281 TWD = 0.0187 MWK-0.53%