Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MWK.
53.18703255 Hôm nay
53.48143394 Cao nhất
56.79831484
Lịch sử tỷ giá TWD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 53.4814 MWK |
| 5 TWD | 267.4072 MWK |
| 10 TWD | 534.8143 MWK |
| 25 TWD | 1337.0358 MWK |
| 50 TWD | 2674.0717 MWK |
| 100 TWD | 5348.14 MWK |
| 500 TWD | 26740.72 MWK |
| 1,000 TWD | 53481.43 MWK |
| 5,000 TWD | 267407.17 MWK |
| 10,000 TWD | 534814.34 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.018698 TWD |
| 5 MWK | 0.09349 TWD |
| 10 MWK | 0.186981 TWD |
| 25 MWK | 0.467452 TWD |
| 50 MWK | 0.934904 TWD |
| 100 MWK | 1.87 TWD |
| 500 MWK | 9.35 TWD |
| 1,000 MWK | 18.7 TWD |
| 5,000 MWK | 93.49 TWD |
| 10,000 MWK | 186.98 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.0188 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.0188 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TWD = 0.0187 MWK | -0.53% |