Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MZN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Metical Mozambique 1.96469802 MZN
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MT1.95505693 Hiện tại MT1.96469802 Cao nhất MT1.96469802
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96469802 MZN
2026-10-29
24 giờ qua
+0.009641 MZN
+0.49%
7 ngày qua
+0.012152 MZN
+0.62%
30 ngày qua
-0.039239 MZN
-1.96%
1 năm qua
-0.117818 MZN
-5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.95254617
Hôm nay
1.96469802
Cao nhất
2.09041543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.05%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MZN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.05103737 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.97341764 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.93739754 – 2.0229252 MZN
Năm ổn định -1.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.05103737 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.91320158 – 2.21412819 MZN
Năm biến động +4.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.00970439 MZN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.95254617 – 2.04451616 MZN
TWD giảm giá -3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD1.9647 MZN
5 TWD9.8235 MZN
10 TWD19.647 MZN
25 TWD49.1175 MZN
50 TWD98.2349 MZN
100 TWD196.47 MZN
500 TWD982.35 MZN
1,000 TWD1964.7 MZN
5,000 TWD9823.49 MZN
10,000 TWD19646.98 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.508984 TWD
5 MZN2.54492 TWD
10 MZN5.089841 TWD
25 MZN12.724602 TWD
50 MZN25.449204 TWD
100 MZN50.9 TWD
500 MZN254.49 TWD
1,000 MZN508.98 TWD
5,000 MZN2544.92 TWD
10,000 MZN5089.84 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 0.51215 MZN--
2026-10-271 TWD = 0.51215 MZN+0%
2026-10-281 TWD = 0.51149 MZN-0.13%
2026-10-291 TWD = 0.50898 MZN-0.49%