Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MZN.
1.95254617 Hôm nay
1.96469802 Cao nhất
2.09041543
Lịch sử tỷ giá TWD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 1.9647 MZN |
| 5 TWD | 9.8235 MZN |
| 10 TWD | 19.647 MZN |
| 25 TWD | 49.1175 MZN |
| 50 TWD | 98.2349 MZN |
| 100 TWD | 196.47 MZN |
| 500 TWD | 982.35 MZN |
| 1,000 TWD | 1964.7 MZN |
| 5,000 TWD | 9823.49 MZN |
| 10,000 TWD | 19646.98 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.508984 TWD |
| 5 MZN | 2.54492 TWD |
| 10 MZN | 5.089841 TWD |
| 25 MZN | 12.724602 TWD |
| 50 MZN | 25.449204 TWD |
| 100 MZN | 50.9 TWD |
| 500 MZN | 254.49 TWD |
| 1,000 MZN | 508.98 TWD |
| 5,000 MZN | 2544.92 TWD |
| 10,000 MZN | 5089.84 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.51215 MZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.51215 MZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TWD = 0.51149 MZN | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 TWD = 0.50898 MZN | -0.49% |