Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang PAB

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Balboa Panama 0.03044417 PAB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.03044417 Hiện tại B/.0.03044417 Cao nhất B/.0.03044804
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03044417 PAB
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000004 PAB
-0.01%
7 ngày qua
-0.000221 PAB
-0.72%
30 ngày qua
-0.000867 PAB
-2.77%
1 năm qua
-0.001799 PAB
-5.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03025545
Hôm nay
0.03044417
Cao nhất
0.03270557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PAB.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03212908 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03092755 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03040033 – 0.03165499 PAB
Năm ổn định -2.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03212908 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03007512 – 0.03467798 PAB
Năm biến động +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0314487 PAB
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.03025545 – 0.03201272 PAB
TWD giảm giá -4.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.0304 PAB
5 TWD0.1522 PAB
10 TWD0.3044 PAB
25 TWD0.7611 PAB
50 TWD1.5222 PAB
100 TWD3.04 PAB
500 TWD15.22 PAB
1,000 TWD30.44 PAB
5,000 TWD152.22 PAB
10,000 TWD304.44 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB32.847015 TWD
5 PAB164.235075 TWD
10 PAB328.47015 TWD
25 PAB821.175375 TWD
50 PAB1642.35075 TWD
100 PAB3284.7 TWD
500 PAB16423.51 TWD
1,000 PAB32847.02 TWD
5,000 PAB164235.08 TWD
10,000 PAB328470.15 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TWD = 32.55178 PAB+0.42%
2026-11-011 TWD = 32.61874 PAB+0.21%
2026-11-021 TWD = 32.61034 PAB-0.03%
2026-11-031 TWD = 32.63683 PAB+0.08%
2026-11-041 TWD = 32.58918 PAB-0.15%
2026-11-051 TWD = 32.77082 PAB+0.56%
2026-11-061 TWD = 32.82411 PAB+0.16%
2026-11-071 TWD = 33.0519 PAB+0.69%
2026-11-081 TWD = 32.84283 PAB-0.63%
2026-11-091 TWD = 32.84702 PAB+0.01%