Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang VND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đồng Việt Nam 790.11189822 VND
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫790.11189822 Hiện tại ₫790.11189822 Cao nhất ₫791.02599786
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
790.11189822 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.9141 VND
-0.12%
7 ngày qua
-2.302402 VND
-0.29%
30 ngày qua
-26.549466 VND
-3.25%
1 năm qua
-60.876047 VND
-7.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
790.11189822
Hôm nay
790.11189822
Cao nhất
860.51579033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-2.65%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang VND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 835.75306405 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 780.26732071 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
761.69082691 – 797.60562716 VND
Năm ổn định +0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 835.75306405 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
759.36967975 – 909.48607173 VND
Năm biến động +7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 823.88544658 VND
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
790.11189822 – 843.29569901 VND
TWD giảm giá -6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD790.1119 VND
5 TWD3950.5595 VND
10 TWD7901.119 VND
25 TWD19752.7975 VND
50 TWD39505.5949 VND
100 TWD79011.19 VND
500 TWD395055.95 VND
1,000 TWD790111.9 VND
5,000 TWD3950559.49 VND
10,000 TWD7901118.98 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.001266 TWD
5 VND0.006328 TWD
10 VND0.012656 TWD
25 VND0.031641 TWD
50 VND0.063282 TWD
100 VND0.13 TWD
500 VND0.63 TWD
1,000 VND1.27 TWD
5,000 VND6.33 TWD
10,000 VND12.66 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 0.00126 VND--
2026-10-271 TWD = 0.00126 VND+0%
2026-10-281 TWD = 0.00126 VND+0%
2026-10-291 TWD = 0.00126 VND+0%
2026-10-301 TWD = 0.00125 VND-0.79%
2026-10-311 TWD = 0.00126 VND+0.8%
2026-11-011 TWD = 0.00126 VND+0%
2026-11-021 TWD = 0.00126 VND+0%
2026-11-031 TWD = 0.00127 VND+0.79%