Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang VND
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang VND.
790.11189822 Hôm nay
790.11189822 Cao nhất
860.51579033
Lịch sử tỷ giá TWD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 790.1119 VND |
| 5 TWD | 3950.5595 VND |
| 10 TWD | 7901.119 VND |
| 25 TWD | 19752.7975 VND |
| 50 TWD | 39505.5949 VND |
| 100 TWD | 79011.19 VND |
| 500 TWD | 395055.95 VND |
| 1,000 TWD | 790111.9 VND |
| 5,000 TWD | 3950559.49 VND |
| 10,000 TWD | 7901118.98 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.001266 TWD |
| 5 VND | 0.006328 TWD |
| 10 VND | 0.012656 TWD |
| 25 VND | 0.031641 TWD |
| 50 VND | 0.063282 TWD |
| 100 VND | 0.13 TWD |
| 500 VND | 0.63 TWD |
| 1,000 VND | 1.27 TWD |
| 5,000 VND | 6.33 TWD |
| 10,000 VND | 12.66 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.00126 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0% |
| 2026-10-29 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0% |
| 2026-10-30 | 1 TWD = 0.00125 VND | -0.79% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0.8% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 0.00126 VND | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 0.00127 VND | +0.79% |