Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XAF.
17.45315525 Hôm nay
17.67280433 Cao nhất
18.46639848
Lịch sử tỷ giá TWD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 17.6728 XAF |
| 5 TWD | 88.364 XAF |
| 10 TWD | 176.728 XAF |
| 25 TWD | 441.8201 XAF |
| 50 TWD | 883.6402 XAF |
| 100 TWD | 1767.28 XAF |
| 500 TWD | 8836.4 XAF |
| 1,000 TWD | 17672.8 XAF |
| 5,000 TWD | 88364.02 XAF |
| 10,000 TWD | 176728.04 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.056584 TWD |
| 5 XAF | 0.282921 TWD |
| 10 XAF | 0.565841 TWD |
| 25 XAF | 1.414603 TWD |
| 50 XAF | 2.829206 TWD |
| 100 XAF | 5.66 TWD |
| 500 XAF | 28.29 TWD |
| 1,000 XAF | 56.58 TWD |
| 5,000 XAF | 282.92 TWD |
| 10,000 XAF | 565.84 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TWD = 0.0551 XAF | -0.86% |
| 2026-10-30 | 1 TWD = 0.05508 XAF | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 0.05539 XAF | +0.56% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 0.05552 XAF | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 0.05551 XAF | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 0.05553 XAF | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 0.05562 XAF | +0.16% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 0.05591 XAF | +0.52% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 0.05623 XAF | +0.57% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 0.05658 XAF | +0.62% |