Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang XAF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc CFA Trung Phi 17.67280433 XAF
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA17.67280433 Hiện tại FCFA17.67280433 Cao nhất FCFA17.78410131
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.67280433 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.111297 XAF
-0.63%
7 ngày qua
-0.381135 XAF
-2.11%
30 ngày qua
-0.665326 XAF
-3.63%
1 năm qua
-0.627148 XAF
-3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.45315525
Hôm nay
17.67280433
Cao nhất
18.46639848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XAF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.77024128 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.77024128 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.30226129 – 19.37384687 XAF
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 18.66081382 XAF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
17.55981042 – 19.48878833 XAF
TWD giảm giá -8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.84284318 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.45315525 – 18.4428105 XAF
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD17.6728 XAF
5 TWD88.364 XAF
10 TWD176.728 XAF
25 TWD441.8201 XAF
50 TWD883.6402 XAF
100 TWD1767.28 XAF
500 TWD8836.4 XAF
1,000 TWD17672.8 XAF
5,000 TWD88364.02 XAF
10,000 TWD176728.04 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.056584 TWD
5 XAF0.282921 TWD
10 XAF0.565841 TWD
25 XAF1.414603 TWD
50 XAF2.829206 TWD
100 XAF5.66 TWD
500 XAF28.29 TWD
1,000 XAF56.58 TWD
5,000 XAF282.92 TWD
10,000 XAF565.84 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TWD = 0.0551 XAF-0.86%
2026-10-301 TWD = 0.05508 XAF-0.04%
2026-10-311 TWD = 0.05539 XAF+0.56%
2026-11-011 TWD = 0.05552 XAF+0.23%
2026-11-021 TWD = 0.05551 XAF-0.02%
2026-11-031 TWD = 0.05553 XAF+0.04%
2026-11-041 TWD = 0.05562 XAF+0.16%
2026-11-051 TWD = 0.05591 XAF+0.52%
2026-11-061 TWD = 0.05623 XAF+0.57%
2026-11-071 TWD = 0.05658 XAF+0.62%