Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang AOA

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Kwanza Angola 20.30797302 AOA
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz20.30797302 Hiện tại Kz20.30797302 Cao nhất Kz20.37220441
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.30797302 AOA
2026-10-30
24 giờ qua
-0.064231 AOA
-0.32%
7 ngày qua
-0.056053 AOA
-0.28%
30 ngày qua
-0.194976 AOA
-0.95%
1 năm qua
-1.548273 AOA
-7.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.30797302
Hôm nay
20.30797302
Cao nhất
21.92974662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang AOA.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 22.00031639 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.79953686 AOA
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
20.92142936 – 23.27572503 AOA
UAH tăng giá +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 22.00031639 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.52490979 – 22.36062499 AOA
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.81405104 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.30797302 – 21.80266326 AOA
UAH giảm giá -6.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH20.308 AOA
5 UAH101.5399 AOA
10 UAH203.0797 AOA
25 UAH507.6993 AOA
50 UAH1015.3987 AOA
100 UAH2030.8 AOA
500 UAH10153.99 AOA
1,000 UAH20307.97 AOA
5,000 UAH101539.87 AOA
10,000 UAH203079.73 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.049242 UAH
5 AOA0.246209 UAH
10 AOA0.492417 UAH
25 AOA1.231044 UAH
50 AOA2.462087 UAH
100 AOA4.92 UAH
500 AOA24.62 UAH
1,000 AOA49.24 UAH
5,000 AOA246.21 UAH
10,000 AOA492.42 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 0.04911 AOA--
2026-10-271 UAH = 0.04911 AOA+0%
2026-10-281 UAH = 0.04913 AOA+0.04%
2026-10-291 UAH = 0.04909 AOA-0.08%
2026-10-301 UAH = 0.04924 AOA+0.31%