Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang AOA.
20.30797302 Hôm nay
20.30797302 Cao nhất
21.92974662
Lịch sử tỷ giá UAH/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 20.308 AOA |
| 5 UAH | 101.5399 AOA |
| 10 UAH | 203.0797 AOA |
| 25 UAH | 507.6993 AOA |
| 50 UAH | 1015.3987 AOA |
| 100 UAH | 2030.8 AOA |
| 500 UAH | 10153.99 AOA |
| 1,000 UAH | 20307.97 AOA |
| 5,000 UAH | 101539.87 AOA |
| 10,000 UAH | 203079.73 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.049242 UAH |
| 5 AOA | 0.246209 UAH |
| 10 AOA | 0.492417 UAH |
| 25 AOA | 1.231044 UAH |
| 50 AOA | 2.462087 UAH |
| 100 AOA | 4.92 UAH |
| 500 AOA | 24.62 UAH |
| 1,000 AOA | 49.24 UAH |
| 5,000 AOA | 246.21 UAH |
| 10,000 AOA | 492.42 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UAH = 0.04911 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 UAH = 0.04911 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UAH = 0.04913 AOA | +0.04% |
| 2026-10-29 | 1 UAH = 0.04909 AOA | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 UAH = 0.04924 AOA | +0.31% |