Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang BND
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BND.
0.02810795 Hôm nay
0.02810795 Cao nhất
0.0311012
Lịch sử tỷ giá UAH/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 0.0281 BND |
| 5 UAH | 0.1405 BND |
| 10 UAH | 0.2811 BND |
| 25 UAH | 0.7027 BND |
| 50 UAH | 1.4054 BND |
| 100 UAH | 2.81 BND |
| 500 UAH | 14.05 BND |
| 1,000 UAH | 28.11 BND |
| 5,000 UAH | 140.54 BND |
| 10,000 UAH | 281.08 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 35.577129 UAH |
| 5 BND | 177.885644 UAH |
| 10 BND | 355.771288 UAH |
| 25 BND | 889.428219 UAH |
| 50 BND | 1778.856438 UAH |
| 100 BND | 3557.71 UAH |
| 500 BND | 17788.56 UAH |
| 1,000 BND | 35577.13 UAH |
| 5,000 BND | 177885.64 UAH |
| 10,000 BND | 355771.29 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UAH = 35.40914 BND | -- |
| 2026-10-27 | 1 UAH = 35.40914 BND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UAH = 35.55343 BND | +0.41% |
| 2026-10-29 | 1 UAH = 35.57713 BND | +0.07% |