Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang BND

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Đô la Brunei 0.02810795 BND
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.02810795 Hiện tại $0.02810795 Cao nhất $0.02812668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02810795 BND
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000019 BND
-0.07%
7 ngày qua
-0.000133 BND
-0.47%
30 ngày qua
-0.000355 BND
-1.25%
1 năm qua
-0.002747 BND
-8.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02810795
Hôm nay
0.02810795
Cao nhất
0.0311012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BND.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03271593 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03271593 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03096678 – 0.03498033 BND
Năm biến động -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03134858 BND
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.03032938 – 0.03285891 BND
UAH giảm giá -7.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02897354 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02810795 – 0.03043541 BND
UAH giảm giá -7.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH0.0281 BND
5 UAH0.1405 BND
10 UAH0.2811 BND
25 UAH0.7027 BND
50 UAH1.4054 BND
100 UAH2.81 BND
500 UAH14.05 BND
1,000 UAH28.11 BND
5,000 UAH140.54 BND
10,000 UAH281.08 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 BND35.577129 UAH
5 BND177.885644 UAH
10 BND355.771288 UAH
25 BND889.428219 UAH
50 BND1778.856438 UAH
100 BND3557.71 UAH
500 BND17788.56 UAH
1,000 BND35577.13 UAH
5,000 BND177885.64 UAH
10,000 BND355771.29 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 35.40914 BND--
2026-10-271 UAH = 35.40914 BND+0%
2026-10-281 UAH = 35.55343 BND+0.41%
2026-10-291 UAH = 35.57713 BND+0.07%