Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang DZD

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Dinar Algeria 2.97809296 DZD
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج2.97809296 Hiện tại د.ج2.97809296 Cao nhất د.ج2.97809296
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.97809296 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.012873 DZD
-0.43%
7 ngày qua
+0.01117 DZD
+0.38%
30 ngày qua
+0.005342 DZD
+0.18%
1 năm qua
-0.131016 DZD
-4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.96245645
Hôm nay
2.97809296
Cao nhất
3.10945614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang DZD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.2868558 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.2868558 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.18635966 – 3.4685052 DZD
UAH giảm giá -5.51%
2025
Tỷ giá trung bình 3.15897069 DZD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
3.0579477 – 3.26741577 DZD
UAH giảm giá -6.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.99881307 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.96245645 – 3.07056043 DZD
UAH giảm giá -2.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH2.9781 DZD
5 UAH14.8905 DZD
10 UAH29.7809 DZD
25 UAH74.4523 DZD
50 UAH148.9046 DZD
100 UAH297.81 DZD
500 UAH1489.05 DZD
1,000 UAH2978.09 DZD
5,000 UAH14890.46 DZD
10,000 UAH29780.93 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.335785 UAH
5 DZD1.678927 UAH
10 DZD3.357854 UAH
25 DZD8.394634 UAH
50 DZD16.789268 UAH
100 DZD33.58 UAH
500 DZD167.89 UAH
1,000 DZD335.79 UAH
5,000 DZD1678.93 UAH
10,000 DZD3357.85 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 0.33556 DZD--
2026-10-271 UAH = 0.33556 DZD+0%
2026-10-281 UAH = 0.33705 DZD+0.44%
2026-10-291 UAH = 0.33736 DZD+0.09%
2026-10-301 UAH = 0.3372 DZD-0.05%
2026-10-311 UAH = 0.33672 DZD-0.14%
2026-11-011 UAH = 0.33572 DZD-0.3%
2026-11-021 UAH = 0.33573 DZD+0%
2026-11-031 UAH = 0.33434 DZD-0.41%
2026-11-041 UAH = 0.33579 DZD+0.43%