Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang LBP.
1,959.25 Hôm nay
1,972.19 Cao nhất
2,148.91
Lịch sử tỷ giá UAH/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 1972.1892 LBP |
| 5 UAH | 9860.9459 LBP |
| 10 UAH | 19721.8918 LBP |
| 25 UAH | 49304.7295 LBP |
| 50 UAH | 98609.459 LBP |
| 100 UAH | 197218.92 LBP |
| 500 UAH | 986094.59 LBP |
| 1,000 UAH | 1972189.18 LBP |
| 5,000 UAH | 9860945.9 LBP |
| 10,000 UAH | 19721891.8 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.000507 UAH |
| 5 LBP | 0.002535 UAH |
| 10 LBP | 0.005071 UAH |
| 25 LBP | 0.012676 UAH |
| 50 LBP | 0.025353 UAH |
| 100 LBP | 0.05 UAH |
| 500 LBP | 0.25 UAH |
| 1,000 LBP | 0.51 UAH |
| 5,000 LBP | 2.54 UAH |
| 10,000 LBP | 5.07 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 UAH = 0.00051 LBP | +0% |