Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang LBP

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Bảng Li-băng 1,972.19 LBP
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £1,967.06 Hiện tại £1,972.19 Cao nhất £1,972.19
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,972.19 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+5.133602 LBP
+0.26%
7 ngày qua
+0.881117 LBP
+0.04%
30 ngày qua
-31.80643 LBP
-1.59%
1 năm qua
-176.725734 LBP
-8.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,959.25
Hôm nay
1,972.19
Cao nhất
2,148.91
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang LBP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,213.98 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,213.98 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,136.21 – 2,349.1 LBP
UAH giảm giá -5.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2,153.77 LBP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2,106.36 – 2,197.05 LBP
Năm ổn định -1.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,028.34 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,959.25 – 2,145.26 LBP
UAH giảm giá -7.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH1972.1892 LBP
5 UAH9860.9459 LBP
10 UAH19721.8918 LBP
25 UAH49304.7295 LBP
50 UAH98609.459 LBP
100 UAH197218.92 LBP
500 UAH986094.59 LBP
1,000 UAH1972189.18 LBP
5,000 UAH9860945.9 LBP
10,000 UAH19721891.8 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000507 UAH
5 LBP0.002535 UAH
10 LBP0.005071 UAH
25 LBP0.012676 UAH
50 LBP0.025353 UAH
100 LBP0.05 UAH
500 LBP0.25 UAH
1,000 LBP0.51 UAH
5,000 LBP2.54 UAH
10,000 LBP5.07 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-10-311 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-011 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-021 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-031 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-041 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-051 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-061 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-071 UAH = 0.00051 LBP+0%
2026-11-081 UAH = 0.00051 LBP+0%