Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang TMT

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Manat Turkmenistan 0.0768395 TMT
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.07671445 Hiện tại T0.0768395 Cao nhất T0.0768395
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0768395 TMT
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000125 TMT
+0.16%
7 ngày qua
-0.000481 TMT
-0.62%
30 ngày qua
-0.00133 TMT
-1.70%
1 năm qua
-0.006481 TMT
-7.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0764175
Hôm nay
0.0768395
Cao nhất
0.0836332
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang TMT.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0857828 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0857828 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08340413 – 0.08996687 TMT
UAH giảm giá -6.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08398934 TMT
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.0824735 – 0.08505696 TMT
Năm ổn định -2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07928077 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0764175 – 0.08285069 TMT
UAH giảm giá -7.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH0.0768 TMT
5 UAH0.3842 TMT
10 UAH0.7684 TMT
25 UAH1.921 TMT
50 UAH3.842 TMT
100 UAH7.68 TMT
500 UAH38.42 TMT
1,000 UAH76.84 TMT
5,000 UAH384.2 TMT
10,000 UAH768.39 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT13.01414 UAH
5 TMT65.070701 UAH
10 TMT130.141401 UAH
25 TMT325.353503 UAH
50 TMT650.707005 UAH
100 TMT1301.41 UAH
500 TMT6507.07 UAH
1,000 TMT13014.14 UAH
5,000 TMT65070.7 UAH
10,000 TMT130141.4 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 12.93318 TMT--
2026-10-271 UAH = 12.93318 TMT+0%
2026-10-281 UAH = 13.00962 TMT+0.59%
2026-10-291 UAH = 13.02346 TMT+0.11%
2026-10-301 UAH = 13.03535 TMT+0.09%
2026-10-311 UAH = 13.01414 TMT-0.16%