Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang TMT.
0.0764175 Hôm nay
0.0768395 Cao nhất
0.0836332
Lịch sử tỷ giá UAH/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 0.0768 TMT |
| 5 UAH | 0.3842 TMT |
| 10 UAH | 0.7684 TMT |
| 25 UAH | 1.921 TMT |
| 50 UAH | 3.842 TMT |
| 100 UAH | 7.68 TMT |
| 500 UAH | 38.42 TMT |
| 1,000 UAH | 76.84 TMT |
| 5,000 UAH | 384.2 TMT |
| 10,000 UAH | 768.39 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 13.01414 UAH |
| 5 TMT | 65.070701 UAH |
| 10 TMT | 130.141401 UAH |
| 25 TMT | 325.353503 UAH |
| 50 TMT | 650.707005 UAH |
| 100 TMT | 1301.41 UAH |
| 500 TMT | 6507.07 UAH |
| 1,000 TMT | 13014.14 UAH |
| 5,000 TMT | 65070.7 UAH |
| 10,000 TMT | 130141.4 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UAH = 12.93318 TMT | -- |
| 2026-10-27 | 1 UAH = 12.93318 TMT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UAH = 13.00962 TMT | +0.59% |
| 2026-10-29 | 1 UAH = 13.02346 TMT | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 UAH = 13.03535 TMT | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 UAH = 13.01414 TMT | -0.16% |