Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang TND

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Dinar Tunisia 0.06599668 TND
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.06588621 Hiện tại د.ت0.06599668 Cao nhất د.ت0.06599668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06599668 TND
2026-10-29
24 giờ qua
+0.00011 TND
+0.17%
7 ngày qua
-0.000169 TND
-0.25%
30 ngày qua
-0.000099 TND
-0.15%
1 năm qua
-0.003688 TND
-5.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06449843
Hôm nay
0.06599668
Cao nhất
0.07039704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 11
-2.03%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang TND.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07621188 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07621188 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07299573 – 0.08039052 TND
UAH giảm giá -4.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07172717 TND
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.06818382 – 0.07704039 TND
Năm biến động -11.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06608434 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06449843 – 0.06852153 TND
UAH giảm giá -3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH0.066 TND
5 UAH0.33 TND
10 UAH0.66 TND
25 UAH1.6499 TND
50 UAH3.2998 TND
100 UAH6.6 TND
500 UAH33 TND
1,000 UAH66 TND
5,000 UAH329.98 TND
10,000 UAH659.97 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 TND15.152278 UAH
5 TND75.761388 UAH
10 TND151.522776 UAH
25 TND378.80694 UAH
50 TND757.61388 UAH
100 TND1515.23 UAH
500 TND7576.14 UAH
1,000 TND15152.28 UAH
5,000 TND75761.39 UAH
10,000 TND151522.78 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 15.11369 TND--
2026-10-271 UAH = 15.11369 TND+0%
2026-10-281 UAH = 15.17768 TND+0.42%
2026-10-291 UAH = 15.15228 TND-0.17%