Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang TND
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang TND.
0.06449843 Hôm nay
0.06599668 Cao nhất
0.07039704
Lịch sử tỷ giá UAH/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 0.066 TND |
| 5 UAH | 0.33 TND |
| 10 UAH | 0.66 TND |
| 25 UAH | 1.6499 TND |
| 50 UAH | 3.2998 TND |
| 100 UAH | 6.6 TND |
| 500 UAH | 33 TND |
| 1,000 UAH | 66 TND |
| 5,000 UAH | 329.98 TND |
| 10,000 UAH | 659.97 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 15.152278 UAH |
| 5 TND | 75.761388 UAH |
| 10 TND | 151.522776 UAH |
| 25 TND | 378.80694 UAH |
| 50 TND | 757.61388 UAH |
| 100 TND | 1515.23 UAH |
| 500 TND | 7576.14 UAH |
| 1,000 TND | 15152.28 UAH |
| 5,000 TND | 75761.39 UAH |
| 10,000 TND | 151522.78 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UAH = 15.11369 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 UAH = 15.11369 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UAH = 15.17768 TND | +0.42% |
| 2026-10-29 | 1 UAH = 15.15228 TND | -0.17% |