Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UAH sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UAH/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XOF.
12.55997754 Hôm nay
12.90488593 Cao nhất
13.57286034
Lịch sử tỷ giá UAH/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UAH | 12.9049 XOF |
| 5 UAH | 64.5244 XOF |
| 10 UAH | 129.0489 XOF |
| 25 UAH | 322.6221 XOF |
| 50 UAH | 645.2443 XOF |
| 100 UAH | 1290.49 XOF |
| 500 UAH | 6452.44 XOF |
| 1,000 UAH | 12904.89 XOF |
| 5,000 UAH | 64524.43 XOF |
| 10,000 UAH | 129048.86 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → UAH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.07749 UAH |
| 5 XOF | 0.38745 UAH |
| 10 XOF | 0.7749 UAH |
| 25 XOF | 1.937251 UAH |
| 50 XOF | 3.874502 UAH |
| 100 XOF | 7.75 UAH |
| 500 XOF | 38.75 UAH |
| 1,000 XOF | 77.49 UAH |
| 5,000 XOF | 387.45 UAH |
| 10,000 XOF | 774.9 UAH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UAH = 0.07736 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 UAH = 0.07736 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UAH = 0.07765 XOF | +0.37% |
| 2026-10-29 | 1 UAH = 0.07743 XOF | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 UAH = 0.07749 XOF | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 UAH = 0.07749 XOF | +0% |