Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UAH sang XOF

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Franc CFA Tây Phi 12.90488593 XOF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA12.90435458 Hiện tại CFA12.90488593 Cao nhất CFA12.90488593
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.90488593 XOF
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000531 XOF
7 ngày qua
-0.021785 XOF
-0.17%
30 ngày qua
-0.055135 XOF
-0.43%
1 năm qua
-0.62709 XOF
-4.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.55997754
Hôm nay
12.90488593
Cao nhất
13.57286034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang XOF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.87250104 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.87250104 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.14207728 – 15.82251553 XOF
UAH giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 13.94828518 XOF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
13.17657305 – 15.3466859 XOF
Năm biến động -13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.8346487 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.55997754 – 13.23782458 XOF
Năm ổn định -2.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UAH12.9049 XOF
5 UAH64.5244 XOF
10 UAH129.0489 XOF
25 UAH322.6221 XOF
50 UAH645.2443 XOF
100 UAH1290.49 XOF
500 UAH6452.44 XOF
1,000 UAH12904.89 XOF
5,000 UAH64524.43 XOF
10,000 UAH129048.86 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → UAH)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.07749 UAH
5 XOF0.38745 UAH
10 XOF0.7749 UAH
25 XOF1.937251 UAH
50 XOF3.874502 UAH
100 XOF7.75 UAH
500 XOF38.75 UAH
1,000 XOF77.49 UAH
5,000 XOF387.45 UAH
10,000 XOF774.9 UAH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UAH = 0.07736 XOF--
2026-10-271 UAH = 0.07736 XOF+0%
2026-10-281 UAH = 0.07765 XOF+0.37%
2026-10-291 UAH = 0.07743 XOF-0.28%
2026-10-301 UAH = 0.07749 XOF+0.08%
2026-10-311 UAH = 0.07749 XOF+0%