Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang ALL
Cập nhật
1
VND
=
0.00316898
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = L0.00316898 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₫315.55888442 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.00316898
Hiện tại
L0.00316898
Cao nhất
L0.00316898
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00316898 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000026 ALL
+0.83%
30 ngày qua
+0.000102 ALL
+3.32%
1 năm qua
+0.00001 ALL
+0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00303444 Hôm nay
0.00316898 Cao nhất
0.00319535
0.00303444 Hôm nay
0.00316898 Cao nhất
0.00319535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00365402 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00365402 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00356601
–
0.00387889
ALL
VND giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00334074 ALL
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00309854
–
0.00383682
ALL
Năm biến động
-14.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00311854 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00303444
–
0.00319373
ALL
Năm ổn định
+1.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.