Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VND sang LBP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Bảng Li-băng 3.46151625 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £3.46151625 Hiện tại £3.46151625 Cao nhất £3.46151625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46151625 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.015427 LBP
+0.45%
30 ngày qua
-0.029143 LBP
-0.83%
1 năm qua
+0.064144 LBP
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.26534918
Hôm nay
3.46151625
Cao nhất
3.56839535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.58153986 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.58153986 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.49621682 – 3.74681021 LBP
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45492251 LBP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
3.37839689 – 3.59579846 LBP
VND giảm giá -3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.42253299 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.26534918 – 3.56839535 LBP
Năm ổn định +1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VND3.4615 LBP
5 VND17.3076 LBP
10 VND34.6152 LBP
25 VND86.5379 LBP
50 VND173.0758 LBP
100 VND346.15 LBP
500 VND1730.76 LBP
1,000 VND3461.52 LBP
5,000 VND17307.58 LBP
10,000 VND34615.16 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-111 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-111 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-111 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-111 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-121 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-121 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-121 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-121 VND = 0.28889 LBP+0%
2026-10-121 VND = 0.28889 LBP+0%