Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang YER

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Rial Yemen 0.00912626 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00912626 Hiện tại ﷼0.00912626 Cao nhất ﷼0.00912626
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00912626 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.000039 YER
+0.43%
30 ngày qua
-0.00005 YER
-0.54%
1 năm qua
+0.000052 YER
+0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00900342
Hôm nay
0.00912626
Cao nhất
0.00930389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00991904 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00991904 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00973026 – 0.0102545 YER
VND giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00934542 YER
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00902449 – 0.00995888 YER
VND giảm giá -7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00908397 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00900342 – 0.00930389 YER
Năm ổn định +1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.