Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang BMD
Cập nhật
1
VUV
=
0.00833283
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = $0.00833283 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = VT120.007201 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00833283
Hiện tại
$0.00833283
Cao nhất
$0.00833283
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00833283 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00003 BMD
+0.36%
30 ngày qua
-0.000186 BMD
-2.18%
1 năm qua
+0.000144 BMD
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00811876 Hôm nay
0.00833283 Cao nhất
0.00856278
0.00811876 Hôm nay
0.00833283 Cao nhất
0.00856278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang BMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00839309 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00835148 BMD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00803094
–
0.00860205
BMD
Năm ổn định
-1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00823817 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00792439
–
0.00844392
BMD
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00839309 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00824901
–
0.00856278
BMD
Năm ổn định
+0.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.