Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang PKR
Cập nhật
1
VUV
=
2.30709511
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = ₨2.30709511 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = VT0.4334455 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨2.30709511
Hiện tại
₨2.30709511
Cao nhất
₨2.30709511
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.30709511 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
+0.008049 PKR
+0.35%
30 ngày qua
-0.058236 PKR
-2.46%
1 năm qua
-0.006409 PKR
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
2.2873304 Hôm nay
2.30709511 Cao nhất
2.39128227
2.2873304 Hôm nay
2.30709511 Cao nhất
2.39128227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.33748418 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.32374959 PKR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.23235424
–
2.38893015
PKR
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.31940471 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.22658761
–
2.39942343
PKR
Năm ổn định
+1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.33748418 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.29904587
–
2.39128227
PKR
Năm ổn định
-0.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.