Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang BGN.
0.00298164 Hôm nay
0.00298164 Cao nhất
0.00298164
Lịch sử tỷ giá XAF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.003 BGN |
| 5 XAF | 0.0149 BGN |
| 10 XAF | 0.0298 BGN |
| 25 XAF | 0.0745 BGN |
| 50 XAF | 0.1491 BGN |
| 100 XAF | 0.3 BGN |
| 500 XAF | 1.49 BGN |
| 1,000 XAF | 2.98 BGN |
| 5,000 XAF | 14.91 BGN |
| 10,000 XAF | 29.82 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 335.385415 XAF |
| 5 BGN | 1676.927073 XAF |
| 10 BGN | 3353.854146 XAF |
| 25 BGN | 8384.635364 XAF |
| 50 BGN | 16769.270728 XAF |
| 100 BGN | 33538.54 XAF |
| 500 BGN | 167692.71 XAF |
| 1,000 BGN | 335385.41 XAF |
| 5,000 BGN | 1676927.07 XAF |
| 10,000 BGN | 3353854.15 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 335.38541 BGN | +0% |