Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang BGN

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Lev Bulgaria 0.00298164 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.00298164 Hiện tại лв0.00298164 Cao nhất лв0.00298164
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00298164 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BGN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00298164
Hôm nay
0.00298164
Cao nhất
0.00298164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang BGN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00298164 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00298164 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00298164 – 0.00298164 BGN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.003 BGN
5 XAF0.0149 BGN
10 XAF0.0298 BGN
25 XAF0.0745 BGN
50 XAF0.1491 BGN
100 XAF0.3 BGN
500 XAF1.49 BGN
1,000 XAF2.98 BGN
5,000 XAF14.91 BGN
10,000 XAF29.82 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN335.385415 XAF
5 BGN1676.927073 XAF
10 BGN3353.854146 XAF
25 BGN8384.635364 XAF
50 BGN16769.270728 XAF
100 BGN33538.54 XAF
500 BGN167692.71 XAF
1,000 BGN335385.41 XAF
5,000 BGN1676927.07 XAF
10,000 BGN3353854.15 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-111 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-111 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-111 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-111 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-121 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-121 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-121 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-121 XAF = 335.38541 BGN+0%
2026-10-121 XAF = 335.38541 BGN+0%