Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang BMD.
0.0016987 Hôm nay
0.00170123 Cao nhất
0.00182823
Lịch sử tỷ giá XAF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0017 BMD |
| 5 XAF | 0.0085 BMD |
| 10 XAF | 0.017 BMD |
| 25 XAF | 0.0425 BMD |
| 50 XAF | 0.0851 BMD |
| 100 XAF | 0.17 BMD |
| 500 XAF | 0.85 BMD |
| 1,000 XAF | 1.7 BMD |
| 5,000 XAF | 8.51 BMD |
| 10,000 XAF | 17.01 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 587.810692 XAF |
| 5 BMD | 2939.05346 XAF |
| 10 BMD | 5878.10692 XAF |
| 25 BMD | 14695.2673 XAF |
| 50 BMD | 29390.5346 XAF |
| 100 BMD | 58781.07 XAF |
| 500 BMD | 293905.35 XAF |
| 1,000 BMD | 587810.69 XAF |
| 5,000 BMD | 2939053.46 XAF |
| 10,000 BMD | 5878106.92 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XAF = 588.52908 BMD | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 587.68787 BMD | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 587.46642 BMD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 587.44531 BMD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 587.75013 BMD | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 XAF = 585.95403 BMD | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 XAF = 586.10195 BMD | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 XAF = 583.74726 BMD | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 XAF = 584.11978 BMD | +0.06% |
| 2026-11-08 | 1 XAF = 587.81069 BMD | +0.63% |