Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang BMD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Đô la Bermuda 0.00170123 BMD
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00170123 Hiện tại $0.00170123 Cao nhất $0.00171198
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170123 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000011 BMD
-0.63%
7 ngày qua
-0.000001 BMD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000012 BMD
-0.70%
1 năm qua
-0.000062 BMD
-3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0016987
Hôm nay
0.00170123
Cao nhất
0.00182823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang BMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00176295 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00164803 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00158044 – 0.00170836 BMD
XAF giảm giá -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00172266 BMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00156142 – 0.00180728 BMD
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00176295 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0016987 – 0.00182823 BMD
XAF giảm giá -4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0017 BMD
5 XAF0.0085 BMD
10 XAF0.017 BMD
25 XAF0.0425 BMD
50 XAF0.0851 BMD
100 XAF0.17 BMD
500 XAF0.85 BMD
1,000 XAF1.7 BMD
5,000 XAF8.51 BMD
10,000 XAF17.01 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD587.810692 XAF
5 BMD2939.05346 XAF
10 BMD5878.10692 XAF
25 BMD14695.2673 XAF
50 BMD29390.5346 XAF
100 BMD58781.07 XAF
500 BMD293905.35 XAF
1,000 BMD587810.69 XAF
5,000 BMD2939053.46 XAF
10,000 BMD5878106.92 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XAF = 588.52908 BMD-0.03%
2026-10-311 XAF = 587.68787 BMD-0.14%
2026-11-011 XAF = 587.46642 BMD-0.04%
2026-11-021 XAF = 587.44531 BMD+-0%
2026-11-031 XAF = 587.75013 BMD+0.05%
2026-11-041 XAF = 585.95403 BMD-0.31%
2026-11-051 XAF = 586.10195 BMD+0.03%
2026-11-061 XAF = 583.74726 BMD-0.4%
2026-11-071 XAF = 584.11978 BMD+0.06%
2026-11-081 XAF = 587.81069 BMD+0.63%