Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang BTN

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Ngultrum Bhutan 0.16166469 BTN
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.16166469 Hiện tại Nu.0.16166469 Cao nhất Nu.0.16180204
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16166469 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000137 BTN
-0.08%
7 ngày qua
-0.000923 BTN
-0.57%
30 ngày qua
-0.003403 BTN
-2.06%
1 năm qua
+0.005939 BTN
+3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15545871
Hôm nay
0.16166469
Cao nhất
0.17131973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
+2.53%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang BTN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16597926 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1382246 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13415522 – 0.1431844 BTN
Năm ổn định -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15013482 BTN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.13434617 – 0.16288201 BTN
Năm biến động +18.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16597926 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15962489 – 0.17131973 BTN
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.1617 BTN
5 XAF0.8083 BTN
10 XAF1.6166 BTN
25 XAF4.0416 BTN
50 XAF8.0832 BTN
100 XAF16.17 BTN
500 XAF80.83 BTN
1,000 XAF161.66 BTN
5,000 XAF808.32 BTN
10,000 XAF1616.65 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN6.185643 XAF
5 BTN30.928214 XAF
10 BTN61.856428 XAF
25 BTN154.641071 XAF
50 BTN309.282141 XAF
100 BTN618.56 XAF
500 BTN3092.82 XAF
1,000 BTN6185.64 XAF
5,000 BTN30928.21 XAF
10,000 BTN61856.43 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 6.15054 BTN--
2026-10-271 XAF = 6.15054 BTN+0%
2026-10-281 XAF = 6.1549 BTN+0.07%
2026-10-291 XAF = 6.18422 BTN+0.48%
2026-10-301 XAF = 6.17613 BTN-0.13%
2026-10-311 XAF = 6.16705 BTN-0.15%
2026-11-011 XAF = 6.17909 BTN+0.2%
2026-11-021 XAF = 6.18039 BTN+0.02%
2026-11-031 XAF = 6.18564 BTN+0.08%