Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang CUC

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00171198 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00171198 Hiện tại $0.00171198 Cao nhất $0.00171198
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00171198 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00171198
Hôm nay
0.00171198
Cao nhất
0.00171198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00171198 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0017 CUC
5 XAF0.0086 CUC
10 XAF0.0171 CUC
25 XAF0.0428 CUC
50 XAF0.0856 CUC
100 XAF0.17 CUC
500 XAF0.86 CUC
1,000 XAF1.71 CUC
5,000 XAF8.56 CUC
10,000 XAF17.12 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC584.119779 XAF
5 CUC2920.598895 XAF
10 CUC5841.19779 XAF
25 CUC14602.994475 XAF
50 CUC29205.98895 XAF
100 CUC58411.98 XAF
500 CUC292059.89 XAF
1,000 CUC584119.78 XAF
5,000 CUC2920598.9 XAF
10,000 CUC5841197.79 XAF