Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang LYD.
0.00955772 Hôm nay
0.01092114 Cao nhất
0.01154499
Lịch sử tỷ giá XAF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0109 LYD |
| 5 XAF | 0.0546 LYD |
| 10 XAF | 0.1092 LYD |
| 25 XAF | 0.273 LYD |
| 50 XAF | 0.5461 LYD |
| 100 XAF | 1.09 LYD |
| 500 XAF | 5.46 LYD |
| 1,000 XAF | 10.92 LYD |
| 5,000 XAF | 54.61 LYD |
| 10,000 XAF | 109.21 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 91.565545 XAF |
| 5 LYD | 457.827724 XAF |
| 10 LYD | 915.655448 XAF |
| 25 LYD | 2289.13862 XAF |
| 50 LYD | 4578.277241 XAF |
| 100 LYD | 9156.55 XAF |
| 500 LYD | 45782.77 XAF |
| 1,000 LYD | 91565.54 XAF |
| 5,000 LYD | 457827.72 XAF |
| 10,000 LYD | 915655.45 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XAF = 91.59874 LYD | -0.26% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 91.39655 LYD | -0.22% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 91.36154 LYD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 91.35741 LYD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 91.43632 LYD | +0.09% |
| 2026-11-04 | 1 XAF = 91.15624 LYD | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 XAF = 91.35186 LYD | +0.21% |
| 2026-11-06 | 1 XAF = 90.83167 LYD | -0.57% |
| 2026-11-07 | 1 XAF = 90.98846 LYD | +0.17% |
| 2026-11-08 | 1 XAF = 91.56554 LYD | +0.63% |