Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang LYD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dinar Libi 0.01092114 LYD
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.01092114 Hiện tại ل.د0.01092114 Cao nhất ل.د0.01099041
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01092114 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000069 LYD
-0.63%
7 ngày qua
-0.000024 LYD
-0.22%
30 ngày qua
-0.000059 LYD
-0.54%
1 năm qua
+0.001303 LYD
+13.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00955772
Hôm nay
0.01092114
Cao nhất
0.01154499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 12
+16.99%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang LYD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0111088 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00796404 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00771857 – 0.00814667 LYD
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00911935 LYD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00756859 – 0.00975018 LYD
Năm biến động +24.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0111088 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00959772 – 0.01154499 LYD
Năm biến động +12.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0109 LYD
5 XAF0.0546 LYD
10 XAF0.1092 LYD
25 XAF0.273 LYD
50 XAF0.5461 LYD
100 XAF1.09 LYD
500 XAF5.46 LYD
1,000 XAF10.92 LYD
5,000 XAF54.61 LYD
10,000 XAF109.21 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD91.565545 XAF
5 LYD457.827724 XAF
10 LYD915.655448 XAF
25 LYD2289.13862 XAF
50 LYD4578.277241 XAF
100 LYD9156.55 XAF
500 LYD45782.77 XAF
1,000 LYD91565.54 XAF
5,000 LYD457827.72 XAF
10,000 LYD915655.45 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XAF = 91.59874 LYD-0.26%
2026-10-311 XAF = 91.39655 LYD-0.22%
2026-11-011 XAF = 91.36154 LYD-0.04%
2026-11-021 XAF = 91.35741 LYD+-0%
2026-11-031 XAF = 91.43632 LYD+0.09%
2026-11-041 XAF = 91.15624 LYD-0.31%
2026-11-051 XAF = 91.35186 LYD+0.21%
2026-11-061 XAF = 90.83167 LYD-0.57%
2026-11-071 XAF = 90.98846 LYD+0.17%
2026-11-081 XAF = 91.56554 LYD+0.63%