Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MKD.
0.09318077 Hôm nay
0.09409581 Cao nhất
0.09468956
Lịch sử tỷ giá XAF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0941 MKD |
| 5 XAF | 0.4705 MKD |
| 10 XAF | 0.941 MKD |
| 25 XAF | 2.3524 MKD |
| 50 XAF | 4.7048 MKD |
| 100 XAF | 9.41 MKD |
| 500 XAF | 47.05 MKD |
| 1,000 XAF | 94.1 MKD |
| 5,000 XAF | 470.48 MKD |
| 10,000 XAF | 940.96 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 10.627466 XAF |
| 5 MKD | 53.137329 XAF |
| 10 MKD | 106.274658 XAF |
| 25 MKD | 265.686645 XAF |
| 50 MKD | 531.373289 XAF |
| 100 MKD | 1062.75 XAF |
| 500 MKD | 5313.73 XAF |
| 1,000 MKD | 10627.47 XAF |
| 5,000 MKD | 53137.33 XAF |
| 10,000 MKD | 106274.66 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 10.64452 MKD | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 10.64452 MKD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 10.66533 MKD | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 10.70713 MKD | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 10.64155 MKD | -0.61% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 10.62634 MKD | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 10.62234 MKD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 10.62195 MKD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 10.62747 MKD | +0.05% |