Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang MKD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Denar Macedonia 0.09409581 MKD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.09409581 Hiện tại ден0.09409581 Cao nhất ден0.09414463
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09409581 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000049 MKD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000151 MKD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000339 MKD
+0.36%
1 năm qua
+0.000408 MKD
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09318077
Hôm nay
0.09409581
Cao nhất
0.09468956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MKD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09386316 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09383149 MKD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.09261147 – 0.09482165 MKD
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09381297 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09172813 – 0.09521874 MKD
Năm ổn định +0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09386316 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09318077 – 0.09468956 MKD
Năm ổn định +0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0941 MKD
5 XAF0.4705 MKD
10 XAF0.941 MKD
25 XAF2.3524 MKD
50 XAF4.7048 MKD
100 XAF9.41 MKD
500 XAF47.05 MKD
1,000 XAF94.1 MKD
5,000 XAF470.48 MKD
10,000 XAF940.96 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD10.627466 XAF
5 MKD53.137329 XAF
10 MKD106.274658 XAF
25 MKD265.686645 XAF
50 MKD531.373289 XAF
100 MKD1062.75 XAF
500 MKD5313.73 XAF
1,000 MKD10627.47 XAF
5,000 MKD53137.33 XAF
10,000 MKD106274.66 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 10.64452 MKD--
2026-10-271 XAF = 10.64452 MKD+0%
2026-10-281 XAF = 10.66533 MKD+0.2%
2026-10-291 XAF = 10.70713 MKD+0.39%
2026-10-301 XAF = 10.64155 MKD-0.61%
2026-10-311 XAF = 10.62634 MKD-0.14%
2026-11-011 XAF = 10.62234 MKD-0.04%
2026-11-021 XAF = 10.62195 MKD+-0%
2026-11-031 XAF = 10.62747 MKD+0.05%