Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang PEN.
0.00585811 Hôm nay
0.00585811 Cao nhất
0.00628872
Lịch sử tỷ giá XAF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0059 PEN |
| 5 XAF | 0.0293 PEN |
| 10 XAF | 0.0586 PEN |
| 25 XAF | 0.1465 PEN |
| 50 XAF | 0.2929 PEN |
| 100 XAF | 0.59 PEN |
| 500 XAF | 2.93 PEN |
| 1,000 XAF | 5.86 PEN |
| 5,000 XAF | 29.29 PEN |
| 10,000 XAF | 58.58 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 170.703452 XAF |
| 5 PEN | 853.51726 XAF |
| 10 PEN | 1707.03452 XAF |
| 25 PEN | 4267.586299 XAF |
| 50 PEN | 8535.172599 XAF |
| 100 PEN | 17070.35 XAF |
| 500 PEN | 85351.73 XAF |
| 1,000 PEN | 170703.45 XAF |
| 5,000 PEN | 853517.26 XAF |
| 10,000 PEN | 1707034.52 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 170.04803 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 170.04803 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 170.46386 PEN | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 170.70345 PEN | +0.14% |