Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang PEN

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Sol Peru 0.00585811 PEN
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.00585811 Hiện tại S/.0.00585811 Cao nhất S/.0.00586635
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00585811 PEN
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000008 PEN
-0.14%
7 ngày qua
-0.000023 PEN
-0.38%
30 ngày qua
-0.000058 PEN
-0.98%
1 năm qua
-0.000145 PEN
-2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00585811
Hôm nay
0.00585811
Cao nhất
0.00628872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-3.53%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang PEN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00618412 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00618412 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00590673 – 0.00642648 PEN
XAF giảm giá -2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00614232 PEN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00581395 – 0.00653064 PEN
Năm biến động +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00600695 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00585811 – 0.00628872 PEN
Năm ổn định -2.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0059 PEN
5 XAF0.0293 PEN
10 XAF0.0586 PEN
25 XAF0.1465 PEN
50 XAF0.2929 PEN
100 XAF0.59 PEN
500 XAF2.93 PEN
1,000 XAF5.86 PEN
5,000 XAF29.29 PEN
10,000 XAF58.58 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN170.703452 XAF
5 PEN853.51726 XAF
10 PEN1707.03452 XAF
25 PEN4267.586299 XAF
50 PEN8535.172599 XAF
100 PEN17070.35 XAF
500 PEN85351.73 XAF
1,000 PEN170703.45 XAF
5,000 PEN853517.26 XAF
10,000 PEN1707034.52 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 170.04803 PEN--
2026-10-271 XAF = 170.04803 PEN+0%
2026-10-281 XAF = 170.46386 PEN+0.24%
2026-10-291 XAF = 170.70345 PEN+0.14%