Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang TMT.
0.00595485 Hôm nay
0.0059689 Cao nhất
0.00639524
Lịch sử tỷ giá XAF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.006 TMT |
| 5 XAF | 0.0298 TMT |
| 10 XAF | 0.0597 TMT |
| 25 XAF | 0.1492 TMT |
| 50 XAF | 0.2984 TMT |
| 100 XAF | 0.6 TMT |
| 500 XAF | 2.98 TMT |
| 1,000 XAF | 5.97 TMT |
| 5,000 XAF | 29.84 TMT |
| 10,000 XAF | 59.69 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 167.535165 XAF |
| 5 TMT | 837.675825 XAF |
| 10 TMT | 1675.351651 XAF |
| 25 TMT | 4188.379127 XAF |
| 50 TMT | 8376.758254 XAF |
| 100 TMT | 16753.52 XAF |
| 500 TMT | 83767.58 XAF |
| 1,000 TMT | 167535.17 XAF |
| 5,000 TMT | 837675.83 XAF |
| 10,000 TMT | 1675351.65 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 167.18303 TMT | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 167.18303 TMT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 167.53517 TMT | +0.21% |