Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang TMT

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Manat Turkmenistan 0.0059689 TMT
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.0059689 Hiện tại T0.0059689 Cao nhất T0.0059689
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0059689 TMT
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000013 TMT
-0.21%
7 ngày qua
-0.000013 TMT
-0.21%
30 ngày qua
-0.000121 TMT
-1.98%
1 năm qua
-0.000246 TMT
-3.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00595485
Hôm nay
0.0059689
Cao nhất
0.00639524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.90%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang TMT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00617947 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00576987 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00554378 – 0.00598472 TMT
XAF giảm giá -3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00603336 TMT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00546226 – 0.00632244 TMT
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00617947 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00595485 – 0.00639524 TMT
XAF giảm giá -4.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.006 TMT
5 XAF0.0298 TMT
10 XAF0.0597 TMT
25 XAF0.1492 TMT
50 XAF0.2984 TMT
100 XAF0.6 TMT
500 XAF2.98 TMT
1,000 XAF5.97 TMT
5,000 XAF29.84 TMT
10,000 XAF59.69 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT167.535165 XAF
5 TMT837.675825 XAF
10 TMT1675.351651 XAF
25 TMT4188.379127 XAF
50 TMT8376.758254 XAF
100 TMT16753.52 XAF
500 TMT83767.58 XAF
1,000 TMT167535.17 XAF
5,000 TMT837675.83 XAF
10,000 TMT1675351.65 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 167.18303 TMT--
2026-10-271 XAF = 167.18303 TMT+0%
2026-10-281 XAF = 167.53517 TMT+0.21%