Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang TZS

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Shilling Tanzania 4.48257848 TZS
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh4.48257848 Hiện tại TSh4.48257848 Cao nhất TSh4.48785992
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48257848 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005281 TZS
-0.12%
7 ngày qua
-0.044725 TZS
-0.99%
30 ngày qua
-0.04938 TZS
-1.09%
1 năm qua
+0.181896 TZS
+4.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.26208645
Hôm nay
4.48257848
Cao nhất
4.71791829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 12
+5.08%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang TZS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.59628093 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.35850614 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.734927 – 4.65539747 TZS
Năm biến động -8.43%
2025
Tỷ giá trung bình 4.40483113 TZS
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
3.79134865 – 4.74678476 TZS
Năm biến động +16.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.59628093 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.39134987 – 4.71791829 TZS
Năm ổn định +1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF4.4826 TZS
5 XAF22.4129 TZS
10 XAF44.8258 TZS
25 XAF112.0645 TZS
50 XAF224.1289 TZS
100 XAF448.26 TZS
500 XAF2241.29 TZS
1,000 XAF4482.58 TZS
5,000 XAF22412.89 TZS
10,000 XAF44825.78 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.223086 XAF
5 TZS1.115429 XAF
10 TZS2.230859 XAF
25 TZS5.577147 XAF
50 TZS11.154294 XAF
100 TZS22.31 XAF
500 TZS111.54 XAF
1,000 TZS223.09 XAF
5,000 TZS1115.43 XAF
10,000 TZS2230.86 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 0.22088 TZS--
2026-10-271 XAF = 0.22088 TZS+0%
2026-10-281 XAF = 0.2219 TZS+0.46%
2026-10-291 XAF = 0.22311 TZS+0.55%
2026-10-301 XAF = 0.2232 TZS+0.04%
2026-10-311 XAF = 0.2227 TZS-0.22%
2026-11-011 XAF = 0.22268 TZS-0.01%
2026-11-021 XAF = 0.22282 TZS+0.06%
2026-11-031 XAF = 0.22309 TZS+0.12%