Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang TZS.
4.26208645 Hôm nay
4.48257848 Cao nhất
4.71791829
Lịch sử tỷ giá XAF/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 4.4826 TZS |
| 5 XAF | 22.4129 TZS |
| 10 XAF | 44.8258 TZS |
| 25 XAF | 112.0645 TZS |
| 50 XAF | 224.1289 TZS |
| 100 XAF | 448.26 TZS |
| 500 XAF | 2241.29 TZS |
| 1,000 XAF | 4482.58 TZS |
| 5,000 XAF | 22412.89 TZS |
| 10,000 XAF | 44825.78 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.223086 XAF |
| 5 TZS | 1.115429 XAF |
| 10 TZS | 2.230859 XAF |
| 25 TZS | 5.577147 XAF |
| 50 TZS | 11.154294 XAF |
| 100 TZS | 22.31 XAF |
| 500 TZS | 111.54 XAF |
| 1,000 TZS | 223.09 XAF |
| 5,000 TZS | 1115.43 XAF |
| 10,000 TZS | 2230.86 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 0.22088 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 0.22088 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 0.2219 TZS | +0.46% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 0.22311 TZS | +0.55% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 0.2232 TZS | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 0.2227 TZS | -0.22% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 0.22268 TZS | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 0.22282 TZS | +0.06% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 0.22309 TZS | +0.12% |