Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang XPF.
0.18103905 Hôm nay
0.18192046 Cao nhất
0.18258586
Lịch sử tỷ giá XAF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.1819 XPF |
| 5 XAF | 0.9096 XPF |
| 10 XAF | 1.8192 XPF |
| 25 XAF | 4.548 XPF |
| 50 XAF | 9.096 XPF |
| 100 XAF | 18.19 XPF |
| 500 XAF | 90.96 XPF |
| 1,000 XAF | 181.92 XPF |
| 5,000 XAF | 909.6 XPF |
| 10,000 XAF | 1819.2 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 5.496908 XAF |
| 5 XPF | 27.484539 XAF |
| 10 XPF | 54.969078 XAF |
| 25 XPF | 137.422694 XAF |
| 50 XPF | 274.845389 XAF |
| 100 XPF | 549.69 XAF |
| 500 XPF | 2748.45 XAF |
| 1,000 XPF | 5496.91 XAF |
| 5,000 XPF | 27484.54 XAF |
| 10,000 XPF | 54969.08 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 5.49691 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 5.49691 XPF | +0% |