Tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAG sang CUC

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1 Hiện tại $1 Cao nhất $1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1 CUC
2026-10-29
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1
Hôm nay
1
Cao nhất
1
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAG1 CUC
5 XAG5 CUC
10 XAG10 CUC
25 XAG25 CUC
50 XAG50 CUC
100 XAG100 CUC
500 XAG500 CUC
1,000 XAG1000 CUC
5,000 XAG5000 CUC
10,000 XAG10000 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → XAG)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC1 XAG
5 CUC5 XAG
10 CUC10 XAG
25 CUC25 XAG
50 CUC50 XAG
100 CUC100 XAG
500 CUC500 XAG
1,000 CUC1000 XAG
5,000 CUC5000 XAG
10,000 CUC10000 XAG