Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAG sang JMD

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Đô la Jamaica 158.895078 JMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$158.895078 Hiện tại J$158.895078 Cao nhất J$158.895078
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
158.895078 JMD
2026-11-04
24 giờ qua
0 JMD
0%
7 ngày qua
0 JMD
0%
30 ngày qua
0 JMD
0%
1 năm qua
0 JMD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
158.895078
Hôm nay
158.895078
Cao nhất
158.895078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang JMD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.895078 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAG158.8951 JMD
5 XAG794.4754 JMD
10 XAG1588.9508 JMD
25 XAG3972.377 JMD
50 XAG7944.7539 JMD
100 XAG15889.51 JMD
500 XAG79447.54 JMD
1,000 XAG158895.08 JMD
5,000 XAG794475.39 JMD
10,000 XAG1588950.78 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → XAG)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.006293 XAG
5 JMD0.031467 XAG
10 JMD0.062935 XAG
25 JMD0.157337 XAG
50 JMD0.314673 XAG
100 JMD0.63 XAG
500 JMD3.15 XAG
1,000 JMD6.29 XAG
5,000 JMD31.47 XAG
10,000 JMD62.93 XAG