Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAG sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAG/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang JMD.
158.895078 Hôm nay
158.895078 Cao nhất
158.895078
Lịch sử tỷ giá XAG/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAG | 158.8951 JMD |
| 5 XAG | 794.4754 JMD |
| 10 XAG | 1588.9508 JMD |
| 25 XAG | 3972.377 JMD |
| 50 XAG | 7944.7539 JMD |
| 100 XAG | 15889.51 JMD |
| 500 XAG | 79447.54 JMD |
| 1,000 XAG | 158895.08 JMD |
| 5,000 XAG | 794475.39 JMD |
| 10,000 XAG | 1588950.78 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → XAG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 0.006293 XAG |
| 5 JMD | 0.031467 XAG |
| 10 JMD | 0.062935 XAG |
| 25 JMD | 0.157337 XAG |
| 50 JMD | 0.314673 XAG |
| 100 JMD | 0.63 XAG |
| 500 JMD | 3.15 XAG |
| 1,000 JMD | 6.29 XAG |
| 5,000 JMD | 31.47 XAG |
| 10,000 JMD | 62.93 XAG |