Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAG sang LRD

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Đô la Liberia 170.152948 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $170.152948 Hiện tại $170.152948 Cao nhất $170.152948
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
170.152948 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
0 LRD
0%
7 ngày qua
0 LRD
0%
30 ngày qua
0 LRD
0%
1 năm qua
0 LRD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
170.152948
Hôm nay
170.152948
Cao nhất
170.152948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang LRD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 170.152948 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAG170.1529 LRD
5 XAG850.7647 LRD
10 XAG1701.5295 LRD
25 XAG4253.8237 LRD
50 XAG8507.6474 LRD
100 XAG17015.29 LRD
500 XAG85076.47 LRD
1,000 XAG170152.95 LRD
5,000 XAG850764.74 LRD
10,000 XAG1701529.48 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → XAG)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.005877 XAG
5 LRD0.029385 XAG
10 LRD0.058771 XAG
25 LRD0.146927 XAG
50 LRD0.293853 XAG
100 LRD0.59 XAG
500 LRD2.94 XAG
1,000 LRD5.88 XAG
5,000 LRD29.39 XAG
10,000 LRD58.77 XAG