Tỷ giá Bạc Ounce sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAG sang RSD

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Dinar Serbia 105.033068 RSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.105.033068 Hiện tại Дин.105.033068 Cao nhất Дин.105.033068
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.033068 RSD
2026-10-29
24 giờ qua
0 RSD
0%
7 ngày qua
0 RSD
0%
30 ngày qua
0 RSD
0%
1 năm qua
0 RSD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
105.033068
Hôm nay
105.033068
Cao nhất
105.033068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang RSD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 105.033068 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAG105.0331 RSD
5 XAG525.1653 RSD
10 XAG1050.3307 RSD
25 XAG2625.8267 RSD
50 XAG5251.6534 RSD
100 XAG10503.31 RSD
500 XAG52516.53 RSD
1,000 XAG105033.07 RSD
5,000 XAG525165.34 RSD
10,000 XAG1050330.68 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → XAG)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.009521 XAG
5 RSD0.047604 XAG
10 RSD0.095208 XAG
25 RSD0.23802 XAG
50 RSD0.476041 XAG
100 RSD0.95 XAG
500 RSD4.76 XAG
1,000 RSD9.52 XAG
5,000 RSD47.6 XAG
10,000 RSD95.21 XAG