Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang AED
Cập nhật
1
XCD
=
1.36018519
AED
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = د.إ1.36018519 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.73519401 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ1.36018519
Hiện tại
د.إ1.36018519
Cao nhất
د.إ1.36018519
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36018519 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.003215 AED
+0.24%
30 ngày qua
+0.00125 AED
+0.09%
1 năm qua
+0.003444 AED
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.35528038 Hôm nay
1.36018519 Cao nhất
1.36020684
1.35528038 Hôm nay
1.36018519 Cao nhất
1.36020684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang AED.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.35917768 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.35917768 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.35665905
–
1.36023746
AED
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.35759107 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.35575552
–
1.3603603
AED
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35782194 AED
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.35528038
–
1.36020684
AED
Năm ổn định
+0.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.