Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang AMD
Cập nhật
1
XCD
=
134.04643
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ֏134.04643 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.0074601 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏134.04643
Hiện tại
֏134.04643
Cao nhất
֏134.04643
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
134.04643 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.194556 AMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.285836 AMD
-0.21%
1 năm qua
-6.940977 AMD
-4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
133.25933439 Hôm nay
134.04643 Cao nhất
143.80464954
133.25933439 Hôm nay
134.04643 Cao nhất
143.80464954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 143.57693611 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
143.57693611 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
141.78294089
–
148.97910454
AMD
Năm ổn định
+0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
143.07484536 AMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
140.01702539
–
148.76015765
AMD
XCD giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
136.9896119 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
133.25933439
–
142.30631855
AMD
XCD giảm giá
-4.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.