Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCD sang BWP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang BWP.
4.80961197 Hôm nay
5.20984481 Cao nhất
5.30915614
Lịch sử tỷ giá XCD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang BWP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 5.2098 BWP |
| 5 XCD | 26.0492 BWP |
| 10 XCD | 52.0984 BWP |
| 25 XCD | 130.2461 BWP |
| 50 XCD | 260.4922 BWP |
| 100 XCD | 520.98 BWP |
| 500 XCD | 2604.92 BWP |
| 1,000 XCD | 5209.84 BWP |
| 5,000 XCD | 26049.22 BWP |
| 10,000 XCD | 52098.45 BWP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → XCD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 0.191944 XCD |
| 5 BWP | 0.959721 XCD |
| 10 BWP | 1.919443 XCD |
| 25 BWP | 4.798607 XCD |
| 50 BWP | 9.597215 XCD |
| 100 BWP | 19.19 XCD |
| 500 BWP | 95.97 XCD |
| 1,000 BWP | 191.94 XCD |
| 5,000 BWP | 959.72 XCD |
| 10,000 BWP | 1919.44 XCD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCD = 0.19626 BWP | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCD = 0.19626 BWP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCD = 0.19146 BWP | -2.45% |
| 2026-10-29 | 1 XCD = 0.19125 BWP | -0.11% |
| 2026-10-30 | 1 XCD = 0.19216 BWP | +0.48% |
| 2026-10-31 | 1 XCD = 0.19194 BWP | -0.11% |