Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang AMD

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Dram Armenia 486.74918076 AMD
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏485.80587077 Hiện tại ֏486.74918076 Cao nhất ֏486.74918076
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
486.74918076 AMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.94331 AMD
+0.19%
7 ngày qua
-2.502809 AMD
-0.51%
30 ngày qua
-8.548277 AMD
-1.73%
1 năm qua
-33.036728 AMD
-6.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
485.80587077
Hôm nay
486.74918076
Cao nhất
550.2525275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+3.98%
Tháng 4
-4.96%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang AMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 522.24974136 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 514.63502912 AMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
505.52261942 – 530.02766553 AMD
Năm ổn định -0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 522.24974136 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
512.49063535 – 543.17067558 AMD
Năm ổn định +1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 509.27912375 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
485.80587077 – 550.2525275 AMD
Năm biến động -6.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR486.7492 AMD
5 XDR2433.7459 AMD
10 XDR4867.4918 AMD
25 XDR12168.7295 AMD
50 XDR24337.459 AMD
100 XDR48674.92 AMD
500 XDR243374.59 AMD
1,000 XDR486749.18 AMD
5,000 XDR2433745.9 AMD
10,000 XDR4867491.81 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.002054 XDR
5 AMD0.010272 XDR
10 AMD0.020544 XDR
25 AMD0.051361 XDR
50 AMD0.102722 XDR
100 AMD0.21 XDR
500 AMD1.03 XDR
1,000 AMD2.05 XDR
5,000 AMD10.27 XDR
10,000 AMD20.54 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XDR = 0.00204 AMD--
2026-10-271 XDR = 0.00204 AMD+0%
2026-10-281 XDR = 0.00204 AMD+0%
2026-10-291 XDR = 0.00205 AMD+0.49%
2026-10-301 XDR = 0.00206 AMD+0.49%
2026-10-311 XDR = 0.00205 AMD-0.49%