Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XDR sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XDR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
485.80587077 Hôm nay
486.74918076 Cao nhất
550.2525275
Lịch sử tỷ giá XDR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XDR | 486.7492 AMD |
| 5 XDR | 2433.7459 AMD |
| 10 XDR | 4867.4918 AMD |
| 25 XDR | 12168.7295 AMD |
| 50 XDR | 24337.459 AMD |
| 100 XDR | 48674.92 AMD |
| 500 XDR | 243374.59 AMD |
| 1,000 XDR | 486749.18 AMD |
| 5,000 XDR | 2433745.9 AMD |
| 10,000 XDR | 4867491.81 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → XDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.002054 XDR |
| 5 AMD | 0.010272 XDR |
| 10 AMD | 0.020544 XDR |
| 25 AMD | 0.051361 XDR |
| 50 AMD | 0.102722 XDR |
| 100 AMD | 0.21 XDR |
| 500 AMD | 1.03 XDR |
| 1,000 AMD | 2.05 XDR |
| 5,000 AMD | 10.27 XDR |
| 10,000 AMD | 20.54 XDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.00204 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.00204 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XDR = 0.00204 AMD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 XDR = 0.00205 AMD | +0.49% |
| 2026-10-30 | 1 XDR = 0.00206 AMD | +0.49% |
| 2026-10-31 | 1 XDR = 0.00205 AMD | -0.49% |