Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang IMP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Manx pound 1.01063545 IMP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1.01063545 Hiện tại £1.01063545 Cao nhất £1.01121416
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01063545 IMP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000579 IMP
-0.06%
7 ngày qua
-0.003771 IMP
-0.37%
30 ngày qua
-0.014949 IMP
-1.46%
1 năm qua
-0.022343 IMP
-2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.99897824
Hôm nay
1.01063545
Cao nhất
1.07398216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-4.03%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang IMP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.03552096 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.03552096 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.01017955 – 1.06414949 IMP
Năm ổn định -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02416686 IMP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.99876404 – 1.06645598 IMP
Năm ổn định -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02373322 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99897824 – 1.07398216 IMP
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR1.0106 IMP
5 XDR5.0532 IMP
10 XDR10.1064 IMP
25 XDR25.2659 IMP
50 XDR50.5318 IMP
100 XDR101.06 IMP
500 XDR505.32 IMP
1,000 XDR1010.64 IMP
5,000 XDR5053.18 IMP
10,000 XDR10106.35 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP0.989476 XDR
5 IMP4.947382 XDR
10 IMP9.894765 XDR
25 IMP24.736912 XDR
50 IMP49.473824 XDR
100 IMP98.95 XDR
500 IMP494.74 XDR
1,000 IMP989.48 XDR
5,000 IMP4947.38 XDR
10,000 IMP9894.76 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 XDR = 0.9874 IMP+0.21%
2026-11-011 XDR = 0.98592 IMP-0.15%
2026-11-021 XDR = 0.9858 IMP-0.01%
2026-11-031 XDR = 0.9859 IMP+0.01%
2026-11-041 XDR = 0.98632 IMP+0.04%
2026-11-051 XDR = 0.99062 IMP+0.44%
2026-11-061 XDR = 0.99044 IMP-0.02%
2026-11-071 XDR = 0.99345 IMP+0.3%
2026-11-081 XDR = 0.98891 IMP-0.46%
2026-11-091 XDR = 0.98948 IMP+0.06%