Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang KHR

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Riel Campuchia 5,520.8 KHR
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛5,497.59 Hiện tại ៛5,520.8 Cao nhất ៛5,520.8
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,520.8 KHR
2026-11-01
24 giờ qua
+23.21129 KHR
+0.42%
7 ngày qua
-39.144635 KHR
-0.70%
30 ngày qua
+21.666365 KHR
+0.39%
1 năm qua
+65.03809 KHR
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5,418.76
Hôm nay
5,520.8
Cao nhất
5,881.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+5.84%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang KHR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,539.52 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,399.3 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,226.32 – 5,528.96 KHR
Năm ổn định -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 5,412.42 KHR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
5,204.23 – 5,541.97 KHR
XDR tăng giá +4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,539.52 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,428.28 – 5,881.41 KHR
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR5520.7984 KHR
5 XDR27603.9919 KHR
10 XDR55207.9838 KHR
25 XDR138019.9595 KHR
50 XDR276039.919 KHR
100 XDR552079.84 KHR
500 XDR2760399.19 KHR
1,000 XDR5520798.38 KHR
5,000 XDR27603991.9 KHR
10,000 XDR55207983.8 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000181 XDR
5 KHR0.000906 XDR
10 KHR0.001811 XDR
25 KHR0.004528 XDR
50 KHR0.009057 XDR
100 KHR0.02 XDR
500 KHR0.09 XDR
1,000 KHR0.18 XDR
5,000 KHR0.91 XDR
10,000 KHR1.81 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XDR = 0.00018 KHR--
2026-10-271 XDR = 0.00018 KHR+0%
2026-10-281 XDR = 0.00018 KHR+0%
2026-10-291 XDR = 0.00018 KHR+0%
2026-10-301 XDR = 0.00018 KHR+0%
2026-10-311 XDR = 0.00018 KHR+0%
2026-11-011 XDR = 0.00018 KHR+0%