Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XDR sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XDR/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang KHR.
5,418.76 Hôm nay
5,520.8 Cao nhất
5,881.41
Lịch sử tỷ giá XDR/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XDR | 5520.7984 KHR |
| 5 XDR | 27603.9919 KHR |
| 10 XDR | 55207.9838 KHR |
| 25 XDR | 138019.9595 KHR |
| 50 XDR | 276039.919 KHR |
| 100 XDR | 552079.84 KHR |
| 500 XDR | 2760399.19 KHR |
| 1,000 XDR | 5520798.38 KHR |
| 5,000 XDR | 27603991.9 KHR |
| 10,000 XDR | 55207983.8 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000181 XDR |
| 5 KHR | 0.000906 XDR |
| 10 KHR | 0.001811 XDR |
| 25 KHR | 0.004528 XDR |
| 50 KHR | 0.009057 XDR |
| 100 KHR | 0.02 XDR |
| 500 KHR | 0.09 XDR |
| 1,000 KHR | 0.18 XDR |
| 5,000 KHR | 0.91 XDR |
| 10,000 KHR | 1.81 XDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.00018 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 XDR = 0.00018 KHR | +0% |