Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XDR sang SHP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Bảng St. Helena 1.01440643 SHP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £1.01427701 Hiện tại £1.01440643 Cao nhất £1.01440643
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01440643 SHP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000129 SHP
+0.01%
7 ngày qua
+0.001262 SHP
+0.12%
30 ngày qua
-0.01341 SHP
-1.30%
1 năm qua
-0.019827 SHP
-1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.99897824
Hôm nay
1.01440643
Cao nhất
1.09271705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+4.43%
Tháng 4
-4.71%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang SHP.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.04001125 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.04001125 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.01017955 – 1.67167538 SHP
Năm biến động -37.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02435122 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99876404 – 1.06645598 SHP
Năm ổn định -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02467687 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99897824 – 1.09271705 SHP
Năm ổn định -0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XDR1.0144 SHP
5 XDR5.072 SHP
10 XDR10.1441 SHP
25 XDR25.3602 SHP
50 XDR50.7203 SHP
100 XDR101.44 SHP
500 XDR507.2 SHP
1,000 XDR1014.41 SHP
5,000 XDR5072.03 SHP
10,000 XDR10144.06 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → XDR)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP0.985798 XDR
5 SHP4.928991 XDR
10 SHP9.857982 XDR
25 SHP24.644954 XDR
50 SHP49.289909 XDR
100 SHP98.58 XDR
500 SHP492.9 XDR
1,000 SHP985.8 XDR
5,000 SHP4928.99 XDR
10,000 SHP9857.98 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XDR = 0.98703 SHP--
2026-10-271 XDR = 0.98703 SHP+0%
2026-10-281 XDR = 0.98411 SHP-0.3%
2026-10-291 XDR = 0.98528 SHP+0.12%
2026-10-301 XDR = 0.98537 SHP+0.01%
2026-10-311 XDR = 0.9874 SHP+0.21%
2026-11-011 XDR = 0.98592 SHP-0.15%
2026-11-021 XDR = 0.9858 SHP-0.01%