Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang BBD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Barbados 0.00342396 BBD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00342396 Hiện tại $0.00342396 Cao nhất $0.00342614
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00342396 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 BBD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000021 BBD
+0.61%
30 ngày qua
+0.000008 BBD
+0.22%
1 năm qua
-0.000104 BBD
-2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00339741
Hôm nay
0.00342396
Cao nhất
0.00365652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang BBD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00352981 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0032965 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00316088 – 0.00341672 BBD
XOF giảm giá -4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00344559 BBD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00312284 – 0.00361455 BBD
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00352981 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00339741 – 0.00365652 BBD
XOF giảm giá -4.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0034 BBD
5 XOF0.0171 BBD
10 XOF0.0342 BBD
25 XOF0.0856 BBD
50 XOF0.1712 BBD
100 XOF0.34 BBD
500 XOF1.71 BBD
1,000 XOF3.42 BBD
5,000 XOF17.12 BBD
10,000 XOF34.24 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD292.05989 XOF
5 BBD1460.299448 XOF
10 BBD2920.598895 XOF
25 BBD7301.497238 XOF
50 BBD14602.994475 XOF
100 BBD29205.99 XOF
500 BBD146029.94 XOF
1,000 BBD292059.89 XOF
5,000 BBD1460299.45 XOF
10,000 BBD2920598.9 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XOF = 294.34208 BBD+0.39%
2026-10-301 XOF = 294.26454 BBD-0.03%
2026-10-311 XOF = 293.84394 BBD-0.14%
2026-11-011 XOF = 293.73321 BBD-0.04%
2026-11-021 XOF = 293.72265 BBD+-0%
2026-11-031 XOF = 293.87506 BBD+0.05%
2026-11-041 XOF = 292.97702 BBD-0.31%
2026-11-051 XOF = 293.05098 BBD+0.03%
2026-11-061 XOF = 291.87363 BBD-0.4%
2026-11-071 XOF = 292.05989 BBD+0.06%