Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang BWP

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Pula Botswana 0.02419269 BWP
+0.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P0.02397878 Hiện tại P0.02419269 Cao nhất P0.02419269
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02419269 BWP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000214 BWP
+0.89%
7 ngày qua
-0.000043 BWP
-0.18%
30 ngày qua
+0.000604 BWP
+2.56%
1 năm qua
+0.00051 BWP
+2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02308732
Hôm nay
0.02419269
Cao nhất
0.02526655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang BWP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02391939 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02227193 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0214265 – 0.02282237 BWP
Năm ổn định -2.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02373063 BWP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.02172594 – 0.02574935 BWP
Năm biến động +11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02391939 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02308732 – 0.02514189 BWP
XOF tăng giá +2.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0242 BWP
5 XOF0.121 BWP
10 XOF0.2419 BWP
25 XOF0.6048 BWP
50 XOF1.2096 BWP
100 XOF2.42 BWP
500 XOF12.1 BWP
1,000 XOF24.19 BWP
5,000 XOF120.96 BWP
10,000 XOF241.93 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP41.334799 XOF
5 BWP206.673997 XOF
10 BWP413.347995 XOF
25 BWP1033.369986 XOF
50 BWP2066.739973 XOF
100 BWP4133.48 XOF
500 BWP20667.4 XOF
1,000 BWP41334.8 XOF
5,000 BWP206674 XOF
10,000 BWP413347.99 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XOF = 41.88499 BWP+0.45%
2026-10-311 XOF = 41.77901 BWP-0.25%
2026-11-011 XOF = 41.26222 BWP-1.24%
2026-11-021 XOF = 41.39187 BWP+0.31%
2026-11-031 XOF = 42.46188 BWP+2.59%
2026-11-041 XOF = 41.54259 BWP-2.16%
2026-11-051 XOF = 41.58705 BWP+0.11%
2026-11-061 XOF = 42.11736 BWP+1.28%
2026-11-071 XOF = 41.70354 BWP-0.98%
2026-11-081 XOF = 41.3348 BWP-0.88%