Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang CLF

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00004247 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00004247 Hiện tại UF0.00004247 Cao nhất UF0.00004247
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004247 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CLF
-0.71%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.42%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00004229
Hôm nay
0.00004247
Cao nhất
0.00004297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang CLF.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00004242 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004242 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00004229 – 0.00004297 CLF
Năm ổn định +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0 CLF
5 XOF0.0002 CLF
10 XOF0.0004 CLF
25 XOF0.0011 CLF
50 XOF0.0021 CLF
100 XOF0 CLF
500 XOF0.02 CLF
1,000 XOF0.04 CLF
5,000 XOF0.21 CLF
10,000 XOF0.42 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF23544.902084 XOF
5 CLF117724.510421 XOF
10 CLF235449.020842 XOF
25 CLF588622.552104 XOF
50 CLF1177245.104208 XOF
100 CLF2354490.21 XOF
500 CLF11772451.04 XOF
1,000 CLF23544902.08 XOF
5,000 CLF117724510.42 XOF
10,000 CLF235449020.84 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 23377.88212 CLF--
2026-10-271 XOF = 23377.88212 CLF+0%
2026-10-281 XOF = 23273.90268 CLF-0.44%
2026-10-291 XOF = 23517.26466 CLF+1.05%
2026-10-301 XOF = 23619.58021 CLF+0.44%
2026-10-311 XOF = 23517.86278 CLF-0.43%
2026-11-011 XOF = 23544.80474 CLF+0.11%
2026-11-021 XOF = 23544.90208 CLF+0%