Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang CLF.
0.00004229 Hôm nay
0.00004247 Cao nhất
0.00004297
Lịch sử tỷ giá XOF/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0 CLF |
| 5 XOF | 0.0002 CLF |
| 10 XOF | 0.0004 CLF |
| 25 XOF | 0.0011 CLF |
| 50 XOF | 0.0021 CLF |
| 100 XOF | 0 CLF |
| 500 XOF | 0.02 CLF |
| 1,000 XOF | 0.04 CLF |
| 5,000 XOF | 0.21 CLF |
| 10,000 XOF | 0.42 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 23544.902084 XOF |
| 5 CLF | 117724.510421 XOF |
| 10 CLF | 235449.020842 XOF |
| 25 CLF | 588622.552104 XOF |
| 50 CLF | 1177245.104208 XOF |
| 100 CLF | 2354490.21 XOF |
| 500 CLF | 11772451.04 XOF |
| 1,000 CLF | 23544902.08 XOF |
| 5,000 CLF | 117724510.42 XOF |
| 10,000 CLF | 235449020.84 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 23377.88212 CLF | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 23377.88212 CLF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 23273.90268 CLF | -0.44% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 23517.26466 CLF | +1.05% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 23619.58021 CLF | +0.44% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 23517.86278 CLF | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 23544.80474 CLF | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 23544.90208 CLF | +0% |