Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang FJD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Fiji 0.00384691 FJD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00384691 Hiện tại $0.00384691 Cao nhất $0.00384691
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384691 FJD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 FJD
+0.11%
30 ngày qua
-0.000066 FJD
-1.68%
1 năm qua
-0.000177 FJD
-4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00384267
Hôm nay
0.00384691
Cao nhất
0.00409539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang FJD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00392863 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00371559 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00361707 – 0.00382774 FJD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00392457 FJD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00363426 – 0.00409539 FJD
Năm biến động +10.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00392863 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00384267 – 0.00407863 FJD
XOF giảm giá -5.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0038 FJD
5 XOF0.0192 FJD
10 XOF0.0385 FJD
25 XOF0.0962 FJD
50 XOF0.1923 FJD
100 XOF0.38 FJD
500 XOF1.92 FJD
1,000 XOF3.85 FJD
5,000 XOF19.23 FJD
10,000 XOF38.47 FJD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FJD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 FJD259.948791 XOF
5 FJD1299.743954 XOF
10 FJD2599.487908 XOF
25 FJD6498.719771 XOF
50 FJD12997.439542 XOF
100 FJD25994.88 XOF
500 FJD129974.4 XOF
1,000 FJD259948.79 XOF
5,000 FJD1299743.95 XOF
10,000 FJD2599487.91 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-111 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-111 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-111 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-111 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-121 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-121 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-121 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-121 XOF = 259.94879 FJD+0%
2026-10-121 XOF = 259.94879 FJD+0%