Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang LYD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Dinar Libi 0.01088907 LYD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.01088907 Hiện tại ل.د0.01088907 Cao nhất ل.د0.01092343
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01088907 LYD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000034 LYD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000057 LYD
-0.52%
30 ngày qua
-0.000197 LYD
-1.77%
1 năm qua
+0.001257 LYD
+13.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00955772
Hôm nay
0.01088907
Cao nhất
0.01154499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
+0.93%
Tháng 12
+16.99%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang LYD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0111145 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00796404 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00771857 – 0.00814667 LYD
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00911933 LYD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00756859 – 0.00975018 LYD
Năm biến động +24.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0111145 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00959772 – 0.01154499 LYD
Năm biến động +12.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0109 LYD
5 XOF0.0544 LYD
10 XOF0.1089 LYD
25 XOF0.2722 LYD
50 XOF0.5445 LYD
100 XOF1.09 LYD
500 XOF5.44 LYD
1,000 XOF10.89 LYD
5,000 XOF54.45 LYD
10,000 XOF108.89 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD91.835238 XOF
5 LYD459.176188 XOF
10 LYD918.352377 XOF
25 LYD2295.880942 XOF
50 LYD4591.761883 XOF
100 LYD9183.52 XOF
500 LYD45917.62 XOF
1,000 LYD91835.24 XOF
5,000 LYD459176.19 XOF
10,000 LYD918352.38 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 91.36025 LYD--
2026-10-271 XOF = 91.36025 LYD+0%
2026-10-281 XOF = 91.54631 LYD+0.2%
2026-10-291 XOF = 91.83524 LYD+0.32%