Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang LYD.
0.00955772 Hôm nay
0.01088907 Cao nhất
0.01154499
Lịch sử tỷ giá XOF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0109 LYD |
| 5 XOF | 0.0544 LYD |
| 10 XOF | 0.1089 LYD |
| 25 XOF | 0.2722 LYD |
| 50 XOF | 0.5445 LYD |
| 100 XOF | 1.09 LYD |
| 500 XOF | 5.44 LYD |
| 1,000 XOF | 10.89 LYD |
| 5,000 XOF | 54.45 LYD |
| 10,000 XOF | 108.89 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 91.835238 XOF |
| 5 LYD | 459.176188 XOF |
| 10 LYD | 918.352377 XOF |
| 25 LYD | 2295.880942 XOF |
| 50 LYD | 4591.761883 XOF |
| 100 LYD | 9183.52 XOF |
| 500 LYD | 45917.62 XOF |
| 1,000 LYD | 91835.24 XOF |
| 5,000 LYD | 459176.19 XOF |
| 10,000 LYD | 918352.38 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 91.36025 LYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 91.36025 LYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 91.54631 LYD | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 91.83524 LYD | +0.32% |