Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang NAD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Namibia 0.02817196 NAD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.02813453 Hiện tại $0.02817196 Cao nhất $0.02817196
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02817196 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000037 NAD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000111 NAD
-0.39%
30 ngày qua
-0.000245 NAD
-0.86%
1 năm qua
-0.002345 NAD
-7.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02813453
Hôm nay
0.02817196
Cao nhất
0.03052779
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang NAD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03078776 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02989645 NAD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.02832437 – 0.03144839 NAD
XOF giảm giá -4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03078776 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02897468 – 0.03338296 NAD
Năm biến động -0.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02892185 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02813453 – 0.03024908 NAD
XOF giảm giá -4.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0282 NAD
5 XOF0.1409 NAD
10 XOF0.2817 NAD
25 XOF0.7043 NAD
50 XOF1.4086 NAD
100 XOF2.82 NAD
500 XOF14.09 NAD
1,000 XOF28.17 NAD
5,000 XOF140.86 NAD
10,000 XOF281.72 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD35.496288 XOF
5 NAD177.48144 XOF
10 NAD354.962879 XOF
25 NAD887.407198 XOF
50 NAD1774.814395 XOF
100 NAD3549.63 XOF
500 NAD17748.14 XOF
1,000 NAD35496.29 XOF
5,000 NAD177481.44 XOF
10,000 NAD354962.88 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XOF = 35.38406 NAD+0.38%
2026-10-301 XOF = 35.38132 NAD-0.01%
2026-10-311 XOF = 35.3573 NAD-0.07%
2026-11-011 XOF = 35.23607 NAD-0.34%
2026-11-021 XOF = 35.2354 NAD+-0%
2026-11-031 XOF = 35.20712 NAD-0.08%
2026-11-041 XOF = 35.26996 NAD+0.18%
2026-11-051 XOF = 35.27084 NAD+0%
2026-11-061 XOF = 35.54351 NAD+0.77%
2026-11-071 XOF = 35.49629 NAD-0.13%