Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang NAD.
0.02813453 Hôm nay
0.02817196 Cao nhất
0.03052779
Lịch sử tỷ giá XOF/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0282 NAD |
| 5 XOF | 0.1409 NAD |
| 10 XOF | 0.2817 NAD |
| 25 XOF | 0.7043 NAD |
| 50 XOF | 1.4086 NAD |
| 100 XOF | 2.82 NAD |
| 500 XOF | 14.09 NAD |
| 1,000 XOF | 28.17 NAD |
| 5,000 XOF | 140.86 NAD |
| 10,000 XOF | 281.72 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 35.496288 XOF |
| 5 NAD | 177.48144 XOF |
| 10 NAD | 354.962879 XOF |
| 25 NAD | 887.407198 XOF |
| 50 NAD | 1774.814395 XOF |
| 100 NAD | 3549.63 XOF |
| 500 NAD | 17748.14 XOF |
| 1,000 NAD | 35496.29 XOF |
| 5,000 NAD | 177481.44 XOF |
| 10,000 NAD | 354962.88 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 XOF = 35.38406 NAD | +0.38% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 35.38132 NAD | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 35.3573 NAD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 35.23607 NAD | -0.34% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 35.2354 NAD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XOF = 35.20712 NAD | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 XOF = 35.26996 NAD | +0.18% |
| 2026-11-05 | 1 XOF = 35.27084 NAD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 XOF = 35.54351 NAD | +0.77% |
| 2026-11-07 | 1 XOF = 35.49629 NAD | -0.13% |